Vietnam Hsing Yong Ho Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIETNAM TâN XUâN QUANG
198
进口笔数
29
出口笔数
$7.87M
进口金额
$705.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-14
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316427743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8UV2DH |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | 4367/10 Đường Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIETNAM TÂN XUÂN QUANG |
| 企业英文名称 | VIETNAM TAN XUAN QUANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4367/10 Đường Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842873057168 |
| 邮箱 | txquang2022@gmail.com |
| 传真 | 02873057968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 520921 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 520921 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $5.84M |
| 中国台湾 | 75 | $1.87M |
| 中国 | 12 | $157.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $570.4K |
| 中国台湾 | 2 | $51.7K |
| 越南 | 4 | $31.4K |
| 中国香港 | 4 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 110 | $5.82M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 70 | $1.61M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $201.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Kunshan Waycernet International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.2K | 人造纤维绒布、印花合成经编织物 |
| LEALEA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $48.4K | 变形聚酯单丝纱、变形尼龙纱 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shelly Guam Ltd. | 越南 | 1 | $23.6K | 印花棉布>200克、彩色牛仔布 |
| SHELLY GUAM LTD | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 印花棉布>200克、染色棉布>200克 |
| Zhongyuan International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $836 | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Beijing Longking Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144 | 聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comfort Research | 美国 | 18 | $570.4K | 合成纤维装饰品、其他纺织制品 |
| ACELON CHEMICALS & FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $39.4K | 变形尼龙纱 |
| Geotex Textile Private Ltd. | 印度 | 1 | $36.2K | 聚酯单丝纱、聚丙烯聚合物 |
| Shelly Guam Ltd. | 越南 | 4 | $31.4K | 彩色牛仔布、上光透明纸 |
| SHELLY GUAM LTD | 中国香港 | 4 | $15.3K | 印花棉布>200克、印花棉布>200克 |
| HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.2K | 聚酯高强力纱、其他合成混纺纱 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.3K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $17.8K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.3K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 水上运动器材 | COMFORT RESEARCH | 美国 | $11.0K |
| 2026-03-14 | 水上运动器材 | COMFORT RESEARCH | 美国 | $4.6K |
| 2026-03-13 | 聚酯单丝纱 | GEOTEX TEXTILE PRIVATE LTD | — | $12.2K |
| 2026-03-13 | 聚酯单丝纱 | GEOTEX TEXTILE PRIVATE LTD | — | $635 |
| 2026-03-13 | 聚酯单丝纱 | GEOTEX TEXTILE PRIVATE LTD | — | $12.0K |
| 2026-03-13 | 聚酯单丝纱 | GEOTEX TEXTILE PRIVATE LTD | — | $11.3K |
| 2026-02-26 | 水上运动器材 | COMFORT RESEARCH | 美国 | $7.7K |
| 2026-02-26 | 水上运动器材 | COMFORT RESEARCH | 美国 | $3.8K |
| 2026-02-26 | 水上运动器材 | COMFORT RESEARCH | 美国 | $23.1K |
| 2026-02-26 | 水上运动器材 | COMFORT RESEARCH | 美国 | $11.5K |