Kowa General Foods (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TổNG HợP KOWA (VIệT NAM)

29
进口笔数
86
出口笔数
$879.4K
进口金额
$5.29M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-16
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $387.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.1K · 2 笔出口 $55.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2023-11进口 $78.5K · 1 笔出口 $110.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-04进口 $193 · 1 笔出口 $148.9K · 1 笔2024-05进口 $138.0K · 2 笔出口 $178.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 4 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $166.9K · 2 笔2024-11进口 $74.2K · 2 笔出口 $152.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66 · 1 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 1 笔2025-03进口 $180 · 1 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 2 笔2025-05进口 $25.7K · 1 笔出口 $387.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 2 笔2025-07进口 $127.9K · 2 笔出口 $364.0K · 4 笔2025-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $352.0K · 7 笔2025-09进口 $146 · 1 笔出口 $374.1K · 6 笔2025-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $207.8K · 4 笔2025-11进口 $128 · 1 笔出口 $99.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 3 笔2026-01进口 $94.8K · 2 笔出口 $244.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $98.1K · 1 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $141.1K · 2 笔出口 $55.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2023-11进口 $78.5K · 1 笔出口 $110.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-04进口 $193 · 1 笔出口 $148.9K · 1 笔2024-05进口 $138.0K · 2 笔出口 $178.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 4 笔2024-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $166.9K · 2 笔2024-11进口 $74.2K · 2 笔出口 $152.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66 · 1 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 1 笔2025-03进口 $180 · 1 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 2 笔2025-05进口 $25.7K · 1 笔出口 $387.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 2 笔2025-07进口 $127.9K · 2 笔出口 $364.0K · 4 笔2025-08进口 $10.4K · 2 笔出口 $352.0K · 7 笔2025-09进口 $146 · 1 笔出口 $374.1K · 6 笔2025-10进口 $25.7K · 1 笔出口 $207.8K · 4 笔2025-11进口 $128 · 1 笔出口 $99.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $243.8K · 3 笔2026-01进口 $94.8K · 2 笔出口 $244.5K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $98.1K · 1 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500656386
企查查编码QVNJDG8AY8
成立日期2020-11-18
联系地址Lô số D-2, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TỔNG HỢP KOWA (VIỆT NAM)
企业英文名称KOWA GENERAL FOODS (VIETNAM) COMPANY,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số D-2, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+842113789889
邮箱recruit.kowavn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,871.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
071290混合蔬菜
282731氯化镁
732690其他钢铁制品
841981热饮食品加热设备
848310传动轴及曲柄
030499冷冻鱼肉
210500冰淇淋及食用冰
283329其他硫酸盐
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
040900天然蜂蜜
030752冷冻章鱼
071029其他豆类蔬菜
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大7$373.9K
中国4$259.0K
日本16$237.1K
美国1$4.7K
阿根廷1$4.2K
法国1$638

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本73$4.59M
越南12$703.5K
荷兰1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kowa Company Ltd.日本17$529.5K印刷标签、机织标签
Qingzhou Rundong Industry & Trade Co., Ltd.中国2$170.2K混合蔬菜
Kowa Co. Ltd. Foods Department加拿大2$90.3K非种用大豆
Kowa Co., Ltd.中国1$78.5K其他钢铁制品、高岭土
Kowa Co., Ltd.美国1$4.7KPP/PE编织袋、冷冻鱼肉
Kowa Co., Ltd.阿根廷1$4.2K冷冻鱼肉
Shinagawa Co., Ltd.日本2$1.1K热饮食品加热设备、非泡沫橡胶密封件
Les Silos du Touch法国1$638非种用大豆、其他印刷品
Lands Work Corporation日本3$405氯化镁、其他化学制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kowa Company Ltd.日本83$5.29M人造纤维连衣裙、非针织围巾
Kowa Europe GmbH德国1$500活性碳、其他食品制剂
ASUZAC Food Co., Ltd.越南1$179瓦楞纸箱、其他食品制剂
Asuzac Foods Co., Ltd.越南1$179其他食品制剂、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09氯化镁KOWA CO LTD日本$8.6K
2026-04-09氯化镁KOWA CO LTD日本$8.6K
2026-03-17非种用大豆KOWA CO LTD加拿大$17.2K
2026-01-27混合蔬菜QINGZHOU RUNDONG INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$93.9K
2026-01-07离合器联轴器Shinagawa Co., Ltd.日本$331
2026-01-07非泡沫橡胶密封件Shinagawa Co., Ltd.日本$13
2026-01-07传动轴及曲柄Shinagawa Co., Ltd.日本$165
2026-01-07离合器联轴器Shinagawa Co., Ltd.日本$331
2026-01-07其他钢铁制品Shinagawa Co., Ltd.日本$99
2026-01-07非泡沫橡胶密封件Shinagawa Co., Ltd.日本$33

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16冷冻章鱼KOWA CO LTD日本$72.0K
2026-03-16冷冻章鱼KOWA CO LTD日本$7.0K
2026-03-16冷冻章鱼KOWA CO LTD日本$19.1K
2026-02-09其他食品制剂KOWA CO LTD日本$29.6K
2026-02-09其他食品制剂KOWA CO LTD日本$928
2026-01-28天然蜂蜜KOWA CO LTD日本$51.7K
2026-01-27其他豆类蔬菜KOWA CO LTD日本$52.7K
2026-01-26其他食品制剂KOWA CO LTD日本$70.0K
2026-01-26天然蜂蜜KOWA CO LTD日本$2.0K
2026-01-12其他食品制剂KOWA CO LTD日本$68.3K

相关企业 · 同类产品

Kowa General Foods (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →