Kowa General Foods (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TổNG HợP KOWA (VIệT NAM)
29
进口笔数
86
出口笔数
$879.4K
进口金额
$5.29M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-16
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500656386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDG8AY8 |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Lô số D-2, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TỔNG HỢP KOWA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KOWA GENERAL FOODS (VIETNAM) COMPANY,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số D-2, Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +842113789889 |
| 邮箱 | recruit.kowavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,871.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 7 | $373.9K |
| 中国 | 4 | $259.0K |
| 日本 | 16 | $237.1K |
| 美国 | 1 | $4.7K |
| 阿根廷 | 1 | $4.2K |
| 法国 | 1 | $638 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 73 | $4.59M |
| 越南 | 12 | $703.5K |
| 荷兰 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 17 | $529.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Qingzhou Rundong Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $170.2K | 混合蔬菜 |
| Kowa Co. Ltd. Foods Department | 加拿大 | 2 | $90.3K | 非种用大豆 |
| Kowa Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.5K | 其他钢铁制品、高岭土 |
| Kowa Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.7K | PP/PE编织袋、冷冻鱼肉 |
| Kowa Co., Ltd. | 阿根廷 | 1 | $4.2K | 冷冻鱼肉 |
| Shinagawa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.1K | 热饮食品加热设备、非泡沫橡胶密封件 |
| Les Silos du Touch | 法国 | 1 | $638 | 非种用大豆、其他印刷品 |
| Lands Work Corporation | 日本 | 3 | $405 | 氯化镁、其他化学制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kowa Company Ltd. | 日本 | 83 | $5.29M | 人造纤维连衣裙、非针织围巾 |
| Kowa Europe GmbH | 德国 | 1 | $500 | 活性碳、其他食品制剂 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $179 | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $179 | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 氯化镁 | KOWA CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-09 | 氯化镁 | KOWA CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2026-03-17 | 非种用大豆 | KOWA CO LTD | 加拿大 | $17.2K |
| 2026-01-27 | 混合蔬菜 | QINGZHOU RUNDONG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $93.9K |
| 2026-01-07 | 离合器联轴器 | Shinagawa Co., Ltd. | 日本 | $331 |
| 2026-01-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Shinagawa Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-01-07 | 传动轴及曲柄 | Shinagawa Co., Ltd. | 日本 | $165 |
| 2026-01-07 | 离合器联轴器 | Shinagawa Co., Ltd. | 日本 | $331 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁制品 | Shinagawa Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-01-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Shinagawa Co., Ltd. | 日本 | $33 |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 冷冻章鱼 | KOWA CO LTD | 日本 | $72.0K |
| 2026-03-16 | 冷冻章鱼 | KOWA CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-03-16 | 冷冻章鱼 | KOWA CO LTD | 日本 | $19.1K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KOWA CO LTD | 日本 | $29.6K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | KOWA CO LTD | 日本 | $928 |
| 2026-01-28 | 天然蜂蜜 | KOWA CO LTD | 日本 | $51.7K |
| 2026-01-27 | 其他豆类蔬菜 | KOWA CO LTD | 日本 | $52.7K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | KOWA CO LTD | 日本 | $70.0K |
| 2026-01-26 | 天然蜂蜜 | KOWA CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | KOWA CO LTD | 日本 | $68.3K |