Toan Cau MT Technical & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và THươNG MạI TOàN CầU MT
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$426.7K
出口金额
—
最近进口
2024-09-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107741716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JN765T |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 33 ngõ 63 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU MT |
| 企业英文名称 | TOAN CAU MT TECHNICAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33 ngõ 63 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $426.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $425.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 其他机器刀具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2024-09-27 | 其他橡胶带 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-09-27 | 其他钢铁制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2024-09-27 | 其他机器刀具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $244 |
| 2024-09-27 | 其他钢铁制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $187 |
| 2024-09-27 | 其他机器刀具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2024-09-27 | 750W以下交流电机 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $723 |
| 2024-09-27 | 其他钢铁制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2024-09-27 | 其他钢铁非螺纹件 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $351 |
| 2024-09-27 | 传动轴及曲柄 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |