Quyhoa Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 纸容器制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì QUý HOA
13
进口笔数
1
出口笔数
$537.5K
进口金额
$200.5K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2023-11-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500643002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4GKG5G |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Đường Bạch Đằng, khu đô thị Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ QUÝ HOA |
| 企业英文名称 | QUYHOA PACKAGING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Bạch Đằng, khu đô thị Hùng Vương, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844610 | 窄幅织机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $537.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $200.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Mingyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $371.0K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| Zhejiang Sanlong Universal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.0K | 30厘米以上梭织机、其他橡塑机械 |
| Ruich International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.0K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Cangzhou Mingyang Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.4K | 纸容器制造机 |
| Shijiazhuang 3L Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128 | 含金属纱线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoanh Son Kham Muon International Trading & Transportation Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $200.5K | 柔性版印刷机、纺纱机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 纸张切割机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-06 | 纸张切割机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-06 | 皮带输送机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-06 | 柔性版印刷机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $61.5K |
| 2026-01-06 | 纸容器制造机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-01-06 | 纸容器制造机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-13 | 纸容器制造机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-11-06 | 其他印刷机零件 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO., LTD | 中国 | $194 |
| 2024-11-06 | 其他机器刀具 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO., LTD | 中国 | $360 |
| 2024-11-06 | 其他钢铁制品 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO., LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 窄幅织机 | HOANH SON KHAM MUON INTERNATIONAL TRADING & TRANSPORTATION CO | 老挝 | $9.0K |
| 2023-11-02 | 纺纱机 | HOANH SON KHAM MUON INTERNATIONAL TRADING & TRANSPORTATION CO | 老挝 | $38.0K |
| 2023-11-02 | 其他纺织预处理机械 | HOANH SON KHAM MUON INTERNATIONAL TRADING & TRANSPORTATION CO | 老挝 | $55.0K |
| 2023-11-02 | 工业自动缝纫机 | HOANH SON KHAM MUON INTERNATIONAL TRADING & TRANSPORTATION CO | 老挝 | $15.0K |
| 2023-11-02 | 窄幅织机 | HOANH SON KHAM MUON INTERNATIONAL TRADING & TRANSPORTATION CO | 老挝 | $58.5K |
| 2023-11-02 | 柔性版印刷机 | HOANH SON KHAM MUON INTERNATIONAL TRADING & TRANSPORTATION CO | 老挝 | $25.0K |