AGRITECH HOA KY INTERNATIONAL CORP ORATION
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Agritech Hoa Kỳ
9
进口笔数
0
出口笔数
$371.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106774483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNGGX2A |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | Số nhà 59, ngõ 6/9, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AGRITECH HOA KỲ |
| 企业英文名称 | AGRITECH HOA KY INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84913914037 |
| 传真 | 0433888368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $306.7K |
| 印度 | 1 | $64.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BETA CHEMICALS LTD | 中国 | 8 | $306.7K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| FORWARD INTERNATIONAL LTD | 印度 | 1 | $64.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-27 | 非离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-27 | 非离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-27 | 非离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-01-27 | 阴离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-10-03 | 阴离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-03 | 非离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-03 | 非离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-10-03 | 非离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-10-03 | 阴离子表面活性剂 | BETA CHEMICALS LTD | 中国 | $15.8K |