Goody Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOODY GROUP
1
进口笔数
29
出口笔数
$2
进口金额
$828.5K
出口金额
2024-08-26
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315489666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVVS0GN |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | 139 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOODY GROUP |
| 企业英文名称 | GOODY GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 139 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02838294878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,358.3172亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $251.1K |
| 马来西亚 | 5 | $172.7K |
| 日本 | 4 | $145.2K |
| 阿联酋 | 1 | $95.4K |
| 蒙古 | 2 | $40.1K |
| 秘鲁 | 1 | $33.9K |
| 越南 | 2 | $29.7K |
| 马尔代夫 | 1 | $20.0K |
| 新加坡 | 2 | $7.1K |
| 文莱 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGH Flavours & Technology | 西班牙 | 1 | $2 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Generation Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $251.1K | 调味甜水 |
| Aseana Goody Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $172.7K | 调味甜水、针织头饰 |
| 100 Pine Co. | 日本 | 4 | $145.2K | 制备面食、调味甜水 |
| RRP Group Ltd. | 阿联酋 | 1 | $95.4K | 调味甜水 |
| Lachkhishig | 蒙古 | 1 | $39.9K | 发酵饮料 |
| Amazonic Foods S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $33.9K | 调味甜水 |
| 100 Pine Co. | 越南 | 2 | $29.7K | 调味甜水 |
| NAN TAI TRADING | 1 | $23.7K | 调味甜水 | |
| Office Max Private Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $20.0K | 调味甜水 |
| Everyday Drinks Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.1K | 发酵饮料、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 食品香料 | IGH FLAVOURS & TECHNOLOGY | 西班牙 | $1 |
| 2024-08-26 | 食品香料 | IGH FLAVOURS & TECHNOLOGY | 西班牙 | $1 |
| 2024-08-26 | 食品香料 | IGH FLAVOURS & TECHNOLOGY | 西班牙 | $1 |
| 2024-08-26 | 食品香料 | IGH FLAVOURS & TECHNOLOGY | 西班牙 | $1 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 调味甜水 | UNITED FOODS INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $752 |
| 2026-01-26 | 调味甜水 | UNITED FOODS INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $1.1K |
| 2026-01-06 | 调味甜水 | NAN TAI TRADING | — | $176 |
| 2026-01-06 | 调味甜水 | NAN TAI TRADING | — | $11.8K |
| 2026-01-06 | 调味甜水 | NAN TAI TRADING | — | $11.8K |
| 2025-11-27 | 调味甜水 | TRI ME TRADING LTD | 中国香港 | $12 |
| 2025-11-27 | 调味甜水 | AMAZONIC FOODS SAC (AMAZON FOODS) | 秘鲁 | $5.6K |
| 2025-11-27 | 调味甜水 | AMAZONIC FOODS SAC (AMAZON FOODS) | 秘鲁 | $5.6K |
| 2025-11-27 | 调味甜水 | AMAZONIC FOODS SAC (AMAZON FOODS) | 秘鲁 | $5.6K |
| 2025-11-27 | 发酵饮料 | TRI ME TRADING LTD | 中国香港 | $12 |