Hoang Lam Trading & Foods Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 2,622 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Thực Phẩm Hoàng Lâm

2,622
进口笔数
1
出口笔数
$149.87M
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-19
最近出口
381
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $754.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.79M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.56M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.70M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.49M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.67M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.57M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.93M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.01M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.33M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.06M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.09M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.70M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.35M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.29M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.03M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.64M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.76M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.41M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.26M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.11M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.14M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.38M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.48M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.14M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.85M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.63M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.71M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.42M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.92M · 60 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-02进口 $1.86M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.78M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.44M · 59 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $754.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.79M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.56M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.70M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.49M · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.67M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.57M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.93M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.01M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.33M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.06M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.09M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.70M · 96 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.35M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.29M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.03M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.64M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.76M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.41M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.26M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.11M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.14M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.38M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.48M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.14M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.85M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.63M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.71M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.42M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.92M · 60 笔出口 $11.5K · 1 笔2026-02进口 $1.86M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.78M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.44M · 59 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101563760
企查查编码QVNYR17KUX
成立日期2008-01-16
联系地址No 01.LK03-04, khu đất dịch vụ cây Quýt, KĐT Văn Khê, Phường Hà Đông , Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM HOÀNG LÂM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+84904667886
邮箱cskh@holafoods.com.vn
传真+842435377009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,070.6014亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
040210低脂乳粉
210690其他食品制剂
0401201-6%脂肪乳品
843810面包面食机械
190190其他食品制剂
851420工业电炉
151790食用油脂制品
020329其他冷冻猪肉
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
170199纯蔗糖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚75$39.31M
荷兰157$17.54M
马来西亚259$12.67M
阿根廷105$10.77M
爱尔兰107$10.48M
德国204$9.59M
中国583$8.31M
美国101$6.34M
俄罗斯94$5.97M
白俄罗斯46$3.73M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 381)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vreugdenhil B.V.荷兰120$17.08M低脂乳粉、其他食品制剂
Carbery Food Ingredients Ltd.爱尔兰102$10.48M其他干酪、乳白蛋白
Compania Regional De Lacteos Argentina S.A.阿根廷90$10.21M鲜奶酪及凝乳、浓缩奶粉
DMK Deutsches Milchkontor GmbH德国85$6.60M其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Zhenjiang Heng Goodwill Food Co., Ltd.中国98$3.13M其他食品制剂、990110
Pacific Inter Link Sdn. Bhd.马来西亚92$2.88M精炼棕榈油、食用油脂制品
Privatmolkerei Naarmann GmbH德国81$1.80M1-6%脂肪乳品、其他食品制剂
Sinmag Equipment (China) Co., Ltd.中国128$1.57M面包面食机械、食品机械零件
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国62$972.1K果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇)
San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd.中国86$675.3K铝制家用器具、不锈钢家用制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$11.5K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 2,622)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29加糖乳制品DMK DEUTSCHES MILCHKONTOR GMBH德国$53.5K
2026-04-29加糖乳制品DMK DEUTSCHES MILCHKONTOR GMBH德国$53.5K
2026-04-28其他干酪Compania Regional De Lacteos Argentina S.A.阿根廷$98.4K
2026-04-28其他干酪Compania Regional De Lacteos Argentina S.A.阿根廷$98.4K
2026-04-28食品香料HEALTHY FOOD BRANDS LTD英国$808
2026-04-28食品香料HEALTHY FOOD BRANDS LTD英国$323
2026-04-28无糖可可粉CIMEI FOOD INGREDIENTS SDN BHD马来西亚$88.0K
2026-04-28其他干酪Compania Regional De Lacteos Argentina S.A.阿根廷$98.4K
2026-04-28其他干酪Compania Regional De Lacteos Argentina S.A.阿根廷$98.4K
2026-04-28其他干酪Compania Regional De Lacteos Argentina S.A.阿根廷$98.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19纯蔗糖CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$11.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Lam Trading & Foods Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →