Hoang Lam Trading & Foods Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,622 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Thực Phẩm Hoàng Lâm
2,622
进口笔数
1
出口笔数
$149.87M
进口金额
$11.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-19
最近出口
381
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101563760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR17KUX |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | No 01.LK03-04, khu đất dịch vụ cây Quýt, KĐT Văn Khê, Phường Hà Đông , Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM HOÀNG LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84904667886 |
| 邮箱 | cskh@holafoods.com.vn |
| 传真 | +842435377009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,070.6014亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 040210 | 低脂乳粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 75 | $39.31M |
| 荷兰 | 157 | $17.54M |
| 马来西亚 | 259 | $12.67M |
| 阿根廷 | 105 | $10.77M |
| 爱尔兰 | 107 | $10.48M |
| 德国 | 204 | $9.59M |
| 中国 | 583 | $8.31M |
| 美国 | 101 | $6.34M |
| 俄罗斯 | 94 | $5.97M |
| 白俄罗斯 | 46 | $3.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 381)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vreugdenhil B.V. | 荷兰 | 120 | $17.08M | 低脂乳粉、其他食品制剂 |
| Carbery Food Ingredients Ltd. | 爱尔兰 | 102 | $10.48M | 其他干酪、乳白蛋白 |
| Compania Regional De Lacteos Argentina S.A. | 阿根廷 | 90 | $10.21M | 鲜奶酪及凝乳、浓缩奶粉 |
| DMK Deutsches Milchkontor GmbH | 德国 | 85 | $6.60M | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Zhenjiang Heng Goodwill Food Co., Ltd. | 中国 | 98 | $3.13M | 其他食品制剂、990110 |
| Pacific Inter Link Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 92 | $2.88M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Privatmolkerei Naarmann GmbH | 德国 | 81 | $1.80M | 1-6%脂肪乳品、其他食品制剂 |
| Sinmag Equipment (China) Co., Ltd. | 中国 | 128 | $1.57M | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $972.1K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 86 | $675.3K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 2,622)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加糖乳制品 | DMK DEUTSCHES MILCHKONTOR GMBH | 德国 | $53.5K |
| 2026-04-29 | 加糖乳制品 | DMK DEUTSCHES MILCHKONTOR GMBH | 德国 | $53.5K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | Compania Regional De Lacteos Argentina S.A. | 阿根廷 | $98.4K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | Compania Regional De Lacteos Argentina S.A. | 阿根廷 | $98.4K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | HEALTHY FOOD BRANDS LTD | 英国 | $808 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | HEALTHY FOOD BRANDS LTD | 英国 | $323 |
| 2026-04-28 | 无糖可可粉 | CIMEI FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | $88.0K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | Compania Regional De Lacteos Argentina S.A. | 阿根廷 | $98.4K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | Compania Regional De Lacteos Argentina S.A. | 阿根廷 | $98.4K |
| 2026-04-28 | 其他干酪 | Compania Regional De Lacteos Argentina S.A. | 阿根廷 | $98.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 纯蔗糖 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $11.5K |