Gourmet Partner Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 990 笔 · 主营 牡蛎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOURMET PARTNER VIệT NAM

990
进口笔数
0
出口笔数
$10.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
129
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $679.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $370.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $331.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $287.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $446.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $441.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $306.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $241.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $423.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $553.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $349.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $205.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $679.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $490.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $438.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $519.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $370.0K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $108.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $331.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $287.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $446.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $441.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $140.1K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $306.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $241.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $289.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $423.0K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $553.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $349.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $245.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $205.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $324.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $679.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $490.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $438.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $519.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315194856
企查查编码QVNK2H7DCR
成立日期2018-07-31
联系地址Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GOURMET PARTNER VIỆT NAM
企业英文名称GOURMET PARTNER VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bản buôn hàng hóa phải tuần thu dụng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu từ nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842836361571
邮箱customerservice.hcm@gourmetpartner.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本543.689亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030711牡蛎
040690其他干酪
020130去骨牛肉
020120带骨牛肉
200799其他果仁制品
021019其他加工猪肉
210390混合调味料
040610鲜奶酪及凝乳
040640蓝纹奶酪
220900醋代用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利257$3.25M
法国475$2.86M
澳大利亚91$2.64M
西班牙115$727.6K
比利时17$317.4K
荷兰20$248.0K
希腊17$136.7K
波兰19$114.0K
塞尔维亚13$46.7K
阿尔巴尼亚8$36.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G & K O'Connor Pty. Ltd.澳大利亚61$2.03M去骨牛肉、带骨牛肉
Boiron Freres S.A.S.法国20$819.2K其他果仁制品、柑橘类果酱
Illy Caffè S.p.A.意大利27$666.5K烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡
Urbani Tartufi S.r.l.意大利25$207.1K混合调味料、非初榨橄榄油
Laumont Truffles S.L.U.西班牙22$75.3K鲜松露、其他冷冻蔬菜
SARL Ets. Beillevaire法国54$67.4K其他干酪、蓝纹奶酪
Earl Huitres Geay法国79$48.5K牡蛎、非贵金属餐具
Huitres Geay法国43$41.2K牡蛎
Sarl Les Parcs Saint Kerber法国45$36.3K牡蛎
Sarl Madec Yvon法国27$7.3K牡蛎

近期贸易明细

进口(共 990)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜奶酪及凝乳PADANIA ALIMENTI S.R.L.意大利$2.3K
2026-04-28鲜奶酪及凝乳PADANIA ALIMENTI S.R.L.意大利$2.3K
2026-04-25牡蛎HUITRES GEAY法国$52
2026-04-25鲜芦笋FAYE GASTRONOMIE INTERNATIONALE法国$248
2026-04-25鲜芦笋FAYE GASTRONOMIE INTERNATIONALE法国$276
2026-04-25牡蛎HUITRES GEAY法国$76
2026-04-25鲜芦笋FAYE GASTRONOMIE INTERNATIONALE法国$337
2026-04-25牡蛎HUITRES GEAY法国$76
2026-04-25牡蛎HUITRES GEAY法国$118
2026-04-25牡蛎HUITRES GEAY法国$147

相关企业 · 同类产品

Gourmet Partner Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →