Gourmet Partner Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 990 笔 · 主营 牡蛎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOURMET PARTNER VIệT NAM
990
进口笔数
0
出口笔数
$10.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
129
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315194856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2H7DCR |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOURMET PARTNER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOURMET PARTNER VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Gò Ô Môi, Khu Phố 2, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bản buôn hàng hóa phải tuần thu dụng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu từ nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842836361571 |
| 邮箱 | customerservice.hcm@gourmetpartner.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 543.689亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030711 | 牡蛎 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
| 040640 | 蓝纹奶酪 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 257 | $3.25M |
| 法国 | 475 | $2.86M |
| 澳大利亚 | 91 | $2.64M |
| 西班牙 | 115 | $727.6K |
| 比利时 | 17 | $317.4K |
| 荷兰 | 20 | $248.0K |
| 希腊 | 17 | $136.7K |
| 波兰 | 19 | $114.0K |
| 塞尔维亚 | 13 | $46.7K |
| 阿尔巴尼亚 | 8 | $36.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G & K O'Connor Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 61 | $2.03M | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Boiron Freres S.A.S. | 法国 | 20 | $819.2K | 其他果仁制品、柑橘类果酱 |
| Illy Caffè S.p.A. | 意大利 | 27 | $666.5K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Urbani Tartufi S.r.l. | 意大利 | 25 | $207.1K | 混合调味料、非初榨橄榄油 |
| Laumont Truffles S.L.U. | 西班牙 | 22 | $75.3K | 鲜松露、其他冷冻蔬菜 |
| SARL Ets. Beillevaire | 法国 | 54 | $67.4K | 其他干酪、蓝纹奶酪 |
| Earl Huitres Geay | 法国 | 79 | $48.5K | 牡蛎、非贵金属餐具 |
| Huitres Geay | 法国 | 43 | $41.2K | 牡蛎 |
| Sarl Les Parcs Saint Kerber | 法国 | 45 | $36.3K | 牡蛎 |
| Sarl Madec Yvon | 法国 | 27 | $7.3K | 牡蛎 |
近期贸易明细
进口(共 990)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜奶酪及凝乳 | PADANIA ALIMENTI S.R.L. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 鲜奶酪及凝乳 | PADANIA ALIMENTI S.R.L. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 牡蛎 | HUITRES GEAY | 法国 | $52 |
| 2026-04-25 | 鲜芦笋 | FAYE GASTRONOMIE INTERNATIONALE | 法国 | $248 |
| 2026-04-25 | 鲜芦笋 | FAYE GASTRONOMIE INTERNATIONALE | 法国 | $276 |
| 2026-04-25 | 牡蛎 | HUITRES GEAY | 法国 | $76 |
| 2026-04-25 | 鲜芦笋 | FAYE GASTRONOMIE INTERNATIONALE | 法国 | $337 |
| 2026-04-25 | 牡蛎 | HUITRES GEAY | 法国 | $76 |
| 2026-04-25 | 牡蛎 | HUITRES GEAY | 法国 | $118 |
| 2026-04-25 | 牡蛎 | HUITRES GEAY | 法国 | $147 |