Minh Giang Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他氨基醇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Minh Giang

201
进口笔数
12
出口笔数
$4.48M
进口金额
$25.2K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-11
最近出口
36
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $606.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.7K · 6 笔出口 $488 · 1 笔2024-02进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.5K · 3 笔出口 $211 · 1 笔2025-07进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.1K · 4 笔出口 $209 · 1 笔2025-10进口 $129.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.3K · 5 笔出口 $334 · 1 笔2025-12进口 $137.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $150.2K · 5 笔出口 $335 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $606.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.1K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-06进口 $58.4K · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.7K · 6 笔出口 $488 · 1 笔2024-02进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $50.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $148.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $105.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.5K · 3 笔出口 $211 · 1 笔2025-07进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.1K · 4 笔出口 $209 · 1 笔2025-10进口 $129.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.3K · 5 笔出口 $334 · 1 笔2025-12进口 $137.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $150.2K · 5 笔出口 $335 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $247.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $606.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $25.1K · 2 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-06进口 $58.4K · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101228924
企查查编码QVNF5A7KM2
成立日期2002-03-18
联系地址Số 3, ngõ 67, phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH GIANG
企业英文名称MINH GIANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngõ 67, phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842437920248
传真37920247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292219其他氨基醇
380400木浆残碱
382440水泥添加剂
290941醚醇衍生物
391000初级硅氧烷
291816葡萄糖酸化合物
291990磷酸酯类
390530聚乙烯醇
290899磺化酚衍生物
390521乙酸乙烯酯共聚物

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国145$3.72M
南非24$479.3K
中国台湾11$181.6K
泰国2$57.9K
英国2$24.1K
瑞典1$13.2K
印度4$989
韩国10$16
印度尼西亚2$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$25.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国64$2.81M其他氨基醇、非离子表面活性剂
Sappi Southern Africa Ltd.南非24$479.3K木浆残碱、未涂布瓦楞纸
Nanjing HBL Alkylol Amines Co., Ltd.中国8$268.4K其他氨基醇、其他氨基酚
GENERAL CHEMICAL CO中国台湾11$181.6K其他无环二元醇、醚醇衍生物
Jiangsu Victory Chemical Co., Ltd.中国7$111.5K磷酸酯类、其他乙烯聚合物
Wuhan Anji Taineng Environmental Sci & Tech Co., Ltd.中国11$103.1K木浆残碱
Jiangxi Dakai New Materials Co., Ltd.中国7$97.2K初级硅氧烷、其他有机无机化合物
Weifang Jianbao Biotechnology Co., Ltd.中国7$83.6K葡萄糖酸化合物、水泥添加剂
Wuhan Anji Taineng Environmental Sci-Tech Co., Ltd.中国6$61.9K木浆残碱
Haitung Group Ltd.中国香港6$43.8K聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南2$16.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Fong Ho Co., Ltd.越南4$6.9K印刷标签、瓦楞纸箱
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南6$1.9K其他寝具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05磷酸酯类JS VICTORY CHEMCIAL CO.LTD中国$1
2026-06-02其他氨基醇Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$58.4K
2026-05-08其他多磷酸盐Wuxi Sea Level Technology Co., Ltd.中国$10
2026-05-06醚醇衍生物PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$25.1K
2026-04-15其他氨基醇Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$96.5K
2026-04-15其他氨基醇Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$96.5K
2026-04-03其他氨基醇Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$154.1K
2026-04-03初级硅氧烷Jiangxi Dakai New Materials Co., Ltd.中国$13.2K
2026-04-03其他氨基醇Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd.中国$154.1K
2026-04-03初级硅氧烷Jiangxi Dakai New Materials Co., Ltd.中国$13.2K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11聚合物胶粘剂Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$15.1K
2026-05-19聚合物胶粘剂Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$365
2026-05-08聚合物胶粘剂Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.4K
2026-01-15聚合物胶粘剂Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$335
2025-11-26聚合物胶粘剂BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$334
2025-09-16聚合物胶粘剂BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC越南$209
2025-06-03聚合物胶粘剂Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$211
2024-01-18聚合物胶粘剂Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$488
2023-06-13聚合物胶粘剂Fong Ho Co., Ltd.越南$623
2023-04-04聚合物胶粘剂Fong Ho Co., Ltd.越南$793

相关企业 · 同类产品

Minh Giang Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →