Minh Giang Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他氨基醇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Minh Giang
201
进口笔数
12
出口笔数
$4.48M
进口金额
$25.2K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-06-11
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101228924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5A7KM2 |
| 成立日期 | 2002-03-18 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 67, phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH GIANG |
| 企业英文名称 | MINH GIANG PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 67, phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437920248 |
| 传真 | 37920247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292219 | 其他氨基醇 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 290899 | 磺化酚衍生物 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $3.72M |
| 南非 | 24 | $479.3K |
| 中国台湾 | 11 | $181.6K |
| 泰国 | 2 | $57.9K |
| 英国 | 2 | $24.1K |
| 瑞典 | 1 | $13.2K |
| 印度 | 4 | $989 |
| 韩国 | 10 | $16 |
| 印度尼西亚 | 2 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.81M | 其他氨基醇、非离子表面活性剂 |
| Sappi Southern Africa Ltd. | 南非 | 24 | $479.3K | 木浆残碱、未涂布瓦楞纸 |
| Nanjing HBL Alkylol Amines Co., Ltd. | 中国 | 8 | $268.4K | 其他氨基醇、其他氨基酚 |
| GENERAL CHEMICAL CO | 中国台湾 | 11 | $181.6K | 其他无环二元醇、醚醇衍生物 |
| Jiangsu Victory Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $111.5K | 磷酸酯类、其他乙烯聚合物 |
| Wuhan Anji Taineng Environmental Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $103.1K | 木浆残碱 |
| Jiangxi Dakai New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.2K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Weifang Jianbao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $83.6K | 葡萄糖酸化合物、水泥添加剂 |
| Wuhan Anji Taineng Environmental Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.9K | 木浆残碱 |
| Haitung Group Ltd. | 中国香港 | 6 | $43.8K | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $16.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 6 | $1.9K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 磷酸酯类 | JS VICTORY CHEMCIAL CO.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-06-02 | 其他氨基醇 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $58.4K |
| 2026-05-08 | 其他多磷酸盐 | Wuxi Sea Level Technology Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-05-06 | 醚醇衍生物 | PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | $25.1K |
| 2026-04-15 | 其他氨基醇 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $96.5K |
| 2026-04-15 | 其他氨基醇 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $96.5K |
| 2026-04-03 | 其他氨基醇 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $154.1K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | Jiangxi Dakai New Materials Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-03 | 其他氨基醇 | Ningbo Lucky Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | $154.1K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | Jiangxi Dakai New Materials Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 聚合物胶粘剂 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $15.1K |
| 2026-05-19 | 聚合物胶粘剂 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $365 |
| 2026-05-08 | 聚合物胶粘剂 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-15 | 聚合物胶粘剂 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $335 |
| 2025-11-26 | 聚合物胶粘剂 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $334 |
| 2025-09-16 | 聚合物胶粘剂 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $209 |
| 2025-06-03 | 聚合物胶粘剂 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $211 |
| 2024-01-18 | 聚合物胶粘剂 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $488 |
| 2023-06-13 | 聚合物胶粘剂 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2023-04-04 | 聚合物胶粘剂 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $793 |