United Scientific Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 700 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC HợP NHấT
- 邮箱1
700
进口笔数
27
出口笔数
$12.26M
进口金额
$302.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-11
最近出口
47
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305116489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70K9AST |
| 成立日期 | 2007-08-03 |
| 联系地址 | 83/10 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT |
| 企业英文名称 | UNITED SCIENTIFIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/10 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842838458014 |
| 邮箱 | sales@uscivn.com |
| 传真 | +842838451974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382100 | 培养基 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 503 | $8.81M |
| 新加坡 | 49 | $1.45M |
| 中国台湾 | 45 | $617.6K |
| 德国 | 155 | $324.6K |
| 法国 | 122 | $314.5K |
| 中国 | 98 | $242.6K |
| 马来西亚 | 17 | $144.4K |
| 奥地利 | 8 | $82.1K |
| 英国 | 67 | $66.9K |
| 瑞士 | 40 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $205.8K |
| 柬埔寨 | 10 | $64.0K |
| 韩国 | 1 | $20.0K |
| 奥地利 | 2 | $6.4K |
| 新加坡 | 6 | $5.9K |
| 瑞士 | 1 | $546 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Element Biosciences, Inc. | 美国 | 79 | $3.26M | 其他诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 162 | $2.71M | 其他诊断试剂、疟疾诊断试剂 |
| New England Biolabs Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $2.52M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 186 | $1.89M | 切片机零件、色谱仪 |
| TAIWAN ADVANCED NANOTECH INC | 中国台湾 | 28 | $614.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Sigma-Aldrich Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $459.1K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Innovative Diagnostics S.A.S. | 法国 | 14 | $130.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Luminex Corporation | 美国 | 14 | $96.3K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| European Directorate for the Quality of Medicines & HealthCare | 法国 | 20 | $71.5K | 其他诊断试剂、其他杂环化合物 |
| EQA International Ltd. | 英国 | 13 | $4.3K | 其他诊断试剂、培养基 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Element Biosciences, Inc. | 美国 | 4 | $173.5K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| National Institute of Public Health | 柬埔寨 | 2 | $49.6K | 其他诊断试剂、塑料封口件 |
| Genematrix Inc. | 韩国 | 1 | $20.0K | 分析仪器 |
| New England Biolabs, Inc. | 美国 | 1 | $18.1K | 其他白蛋白衍生物、其他诊断试剂 |
| Luminex Corporation | 美国 | 1 | $13.4K | 切片机零件、电力控制板 |
| Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | 7 | $13.3K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Tecan Sales International GmbH | 德国 | 2 | $6.4K | 切片机零件 |
| Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.8K | 温控处理零件、带接头绝缘电线 |
| Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Association of Public Health Laboratories, Inc. | 柬埔寨 | 1 | $912 | 其他塑料制品、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 700)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $53 |
| 2026-06-30 | 温控处理设备 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 意大利 | $144 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $575 |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $63 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $311 |
| 2026-06-30 | 天然聚合物 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 西班牙 | $229 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | $148 |
| 2026-06-30 | 分析仪器 | Bio-Rad Laboratories (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $19.7K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 其他诊断试剂 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 教学演示仪器 | AGILENT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 教学演示仪器 | AGILENT TECHNOLOGIES SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-11-24 | 切片机零件 | Tecan Sales International GmbH | 奥地利 | $2.9K |
| 2025-11-11 | 温控处理设备 | BIO-RAD LABORATORIES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $909 |
| 2025-11-04 | 其他诊断试剂 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2025-10-14 | 其他诊断试剂 | INSTITUT PASTEUR DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $309 |
| 2025-10-14 | 其他塑料包装制品 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $119 |
| 2025-10-14 | 其他诊断试剂 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $131 |
| 2025-10-14 | 塑料封口件 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $58 |