TBN Machinery Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY TBN

78
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
40
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $190.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $133.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $156.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $92.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $117.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $190.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $133.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110278135
企查查编码QVN0H3UKB9
成立日期2023-03-08
联系地址Tầng 1, Tòa nhà CT2A, khu đô thị mới Cổ Nhuế, phố Tôn Quang Phiệt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY TBN
企业英文名称TBN CONSTRUCTION MACHINE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà CT2A, khu ĐTM Cổ Nhuế, phố Tôn Quang Phiệt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84904505052
邮箱baobv@tbngroup.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
842911履带推土机
842920平地机
842940自行式压路机
843041自推进钻机
842641自推进起重机
842649自推进起重机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$2.71M
韩国2$95.5K
美国1$29.0K
德国1$26.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp日本7$284.9K360度挖掘机、电动叉车
JEN Corp.日本7$215.6K360度挖掘机、前端装载机
F Co., Ltd.日本5$208.3K360度挖掘机、其他机械铲
Onaga Shoji Co., Ltd.日本3$161.9K360度挖掘机、其他机械铲
Arai Logistics Co., Ltd.日本5$151.6K360度挖掘机、非电动叉车
Kenki World Co., Ltd.日本4$135.1K360度挖掘机、其他机械铲
Diesel Trading Co., Ltd.日本2$117.5K360度挖掘机、其他机械铲
Kotaki Corp. Corporation日本2$85.2K自推进钻机、其他机械铲
Rokko Trading Co., Ltd.日本2$83.6K其他机械铲、前端装载机
Shin Service Co., Ltd.日本2$77.0K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08履带推土机YUASA TRADING CO LTD日本$21.8K
2026-04-08履带推土机YUASA TRADING CO LTD日本$21.8K
2026-04-08360度挖掘机JEN CORP日本$18.7K
2026-04-08360度挖掘机FUJI TRADING LTD日本$26.0K
2026-04-08360度挖掘机JEN CORP日本$18.7K
2026-04-08360度挖掘机FUJI TRADING LTD日本$26.0K
2026-03-26360度挖掘机FUJI TRADING LTD日本$23.6K
2026-03-26360度挖掘机Kitaoji Trading Co., Ltd.日本$38.1K
2026-03-26360度挖掘机SOGO CORP ORATION日本$43.9K
2026-03-23360度挖掘机RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC日本$41.5K

相关企业 · 同类产品

TBN Machinery Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →