TBN Machinery Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY TBN
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110278135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H3UKB9 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà CT2A, khu đô thị mới Cổ Nhuế, phố Tôn Quang Phiệt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY TBN |
| 企业英文名称 | TBN CONSTRUCTION MACHINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà CT2A, khu ĐTM Cổ Nhuế, phố Tôn Quang Phiệt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84904505052 |
| 邮箱 | baobv@tbngroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 74 | $2.71M |
| 韩国 | 2 | $95.5K |
| 美国 | 1 | $29.0K |
| 德国 | 1 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 7 | $284.9K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| JEN Corp. | 日本 | 7 | $215.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| F Co., Ltd. | 日本 | 5 | $208.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $161.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 5 | $151.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kenki World Co., Ltd. | 日本 | 4 | $135.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Diesel Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $117.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kotaki Corp. Corporation | 日本 | 2 | $85.2K | 自推进钻机、其他机械铲 |
| Rokko Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $83.6K | 其他机械铲、前端装载机 |
| Shin Service Co., Ltd. | 日本 | 2 | $77.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 履带推土机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $21.8K |
| 2026-04-08 | 履带推土机 | YUASA TRADING CO LTD | 日本 | $21.8K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $26.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $26.0K |
| 2026-03-26 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $23.6K |
| 2026-03-26 | 360度挖掘机 | Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | $38.1K |
| 2026-03-26 | 360度挖掘机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $43.9K |
| 2026-03-23 | 360度挖掘机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 日本 | $41.5K |