Thach Son Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 752 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thạch Sơn
752
进口笔数
0
出口笔数
$19.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103726428 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTMC8YSW |
| 成立日期 | 2009-04-17 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 108, ngõ 553, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THẠCH SƠN |
| 企业英文名称 | THACH SON EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 108, ngõ 553, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02436641578 |
| 邮箱 | tuananh@thachson.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 751 | $19.25M |
| 韩国 | 1 | $9.4K |
| 丹麦 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Corp. | 日本 | 443 | $10.20M | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 52 | $1.35M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Asahi Corporation Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.30M | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Shin Service Co., Ltd. | 日本 | 31 | $1.07M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.07M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Keihin Machinery Co., Ltd. | 日本 | 30 | $1.05M | 360度挖掘机、履带推土机 |
| THI Corp | 日本 | 23 | $542.6K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 14 | $289.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 12 | $288.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 10 | $131.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $16.5K |
| 2026-06-30 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Asahi Corporation Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Asahi Corporation Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Keihin Machinery Co., Ltd. | 日本 | $17.4K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Yutaka Inc. | 日本 | $13.8K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Asahi Corporation Co., Ltd. | 日本 | $8.5K |
| 2026-06-26 | 360度挖掘机 | Asahi Corporation Co., Ltd. | 日本 | $15.9K |
| 2026-06-25 | 360度挖掘机 | Keihin Machinery Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |