Sungsooeng Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNGSOOENG VINA
62
进口笔数
141
出口笔数
$3.01M
进口金额
$115.16M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108663690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02R92FD |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | P3410 Tòa W1, Vinhomes West Point, Lô đất HH, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGSOOENG VINA |
| 企业英文名称 | SUNGSOOENG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P3410 Tòa W1, Vinhomes West Point, Lô đất HH, Đường Phạm Hùn, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84853549371 |
| 邮箱 | ssengvina@sungsooeng.co.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 229.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $2.84M |
| 中国台湾 | 1 | $53.1K |
| 日本 | 11 | $35.4K |
| 加拿大 | 4 | $31.7K |
| 瑞士 | 1 | $20.9K |
| 意大利 | 3 | $16.6K |
| 美国 | 6 | $11.6K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 139 | $115.16M |
| 韩国 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Soo Eng Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $2.98M | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Sung Soo Eng Co. Ltd. | 加拿大 | 4 | $28.4K | 熔融石英玻璃管、电灯玻璃件 |
| Sung Soo Eng Co., Ltd. | 美国 | 3 | $3.1K | 盐酸、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 94 | $114.09M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.03M | 通信设备零件、印刷电路 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 20 | $42.2K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Sung Soo Eng Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.3K | 其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料管件 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 韩国 | $215 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 韩国 | $215 |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 阀门零件 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 日本 | $392 |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 日本 | $392 |
| 2026-04-20 | 硬质PVC管 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 螺纹钢制管件 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-13 | 不锈钢管件 | Sung Soo Eng Co., Ltd. | 韩国 | $122 |
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $451 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.6K |