Tan Truong Giang Investment Development & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI TâN TRườNG GIANG

125
进口笔数
1
出口笔数
$5.08M
进口金额
$59.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-09-25
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $585.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $247.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $325.5K · 7 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-10进口 $362.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $354.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $397.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $585.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $258.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $247.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $202.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $325.5K · 7 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-10进口 $362.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $354.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $290.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $397.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $190.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $585.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102924233
企查查编码QVNVBPVQ48
成立日期2008-09-19
联系地址Số 625 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG GIANG
企业英文名称TAN TRUONG GIANG INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 625 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84968528889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
848180阀门龙头
730723不锈钢管件
730722不锈钢管件
730721不锈钢管件
848130止回阀
732690其他钢铁制品
730441不锈钢冷拔管
730640不锈钢焊管
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
730419无缝钢管线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国125$5.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$59.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国59$2.78M玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国28$861.7K汽车座椅零件、家具配件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国16$582.1K其他塑料制品、塑料涂层织物
Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd.中国9$378.3K二氧化锰电池、玩具模型
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国11$202.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wenzhou Longwan Yongzhong Weicheng Pipe Fittings Factory中国3$140.6K不锈钢管件、阀门龙头
Wenzhou Xinhao Stainless Steel Co., Ltd.中国1$83.2K不锈钢冷拔管、不锈钢圆管
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国3$58.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
WENZHOU LONGWAN YONGZHONG PIPE FITTINGS FACTORY中国1$350其他石棉制品、阀门零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd.中国1$59.5K无缝钢管线、其他机动自行车

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14不锈钢管件GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$528
2026-04-14不锈钢管件GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$493
2026-04-14不锈钢管件GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$562
2026-04-14不锈钢管件GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-14不锈钢管件GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-04-14不锈钢管件GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-14不锈钢管件GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$439
2026-04-14不锈钢管件GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$732
2026-04-14不锈钢管配件GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$348
2026-04-14不锈钢管配件GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$348

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25无缝钢管线GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD中国$59.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Truong Giang Investment Development & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →