Tan Truong Giang Investment Development & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI TâN TRườNG GIANG
125
进口笔数
1
出口笔数
$5.08M
进口金额
$59.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-09-25
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102924233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBPVQ48 |
| 成立日期 | 2008-09-19 |
| 联系地址 | Số 625 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TAN TRUONG GIANG INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 625 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84968528889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $5.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $59.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 59 | $2.78M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $861.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $582.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $378.3K | 二氧化锰电池、玩具模型 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $202.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Longwan Yongzhong Weicheng Pipe Fittings Factory | 中国 | 3 | $140.6K | 不锈钢管件、阀门龙头 |
| Wenzhou Xinhao Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.2K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WENZHOU LONGWAN YONGZHONG PIPE FITTINGS FACTORY | 中国 | 1 | $350 | 其他石棉制品、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Jun Shi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.5K | 无缝钢管线、其他机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $493 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $732 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管配件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-14 | 不锈钢管配件 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $348 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 无缝钢管线 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $59.5K |