Dich Hong Hawa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 石膏灰泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Hồng Hawa
64
进口笔数
0
出口笔数
$508.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101902371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0BQJ67 |
| 成立日期 | 2006-03-28 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 580, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH HỒNG HAWA |
| 企业英文名称 | DICH HONG HAWA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842432484079 |
| 邮箱 | dichhonghw@gmail.com |
| 官网 | trangtridichhong.com.vn/chongthamhawa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 701965 | 玻璃纤维布 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $508.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Daoyuan Gypsum Products Co., Ltd. | 中国 | 54 | $432.5K | 石膏灰泥、玻璃纤维布 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.3K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Xuchang Shengshuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.1K | 玻璃纤维及毡、玻璃纤维布 |
| Changshu HYDL Trading Business Department | 中国 | 2 | $11.1K | 印花棉床品、印花非棉床品 |
| Guangxi Huiya International Freight Exchange Agent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 蓄电池零件、其他玻璃纤维 |
| Guangxi Youlianda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 灌装封口机、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 玻璃纤维布 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维布 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-09 | 石膏灰泥 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维布 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-09 | 石膏灰泥 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维布 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维布 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维布 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2026-03-11 | 石膏灰泥 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-02 | 石膏灰泥 | HONGHE DAOYUAN GYPSUM PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $7.8K |