VIET NAM WIN COLOURS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WIN COLOURS VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$8.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108012635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKMH4H5 |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | Km 29, quốc lộ 6 Cụm công nghiệp Đồng Đế, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WIN COLOURS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM WIN COLOURS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 29, quốc lộ 6 Cụm công nghiệp Đồng Đế, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0978242531 |
| 邮箱 | win.hatnhua@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $8.7K |
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | 1 | $8.7K | 染料颜料、活性染料 |
| SHANGHAI GAIQING LNTL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $10 | 油漆颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| VIPUL ORGANICS LTD | 印度 | 1 | $2 | 染料颜料、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-04 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $2.5K |
| 2024-05-04 | 染料颜料 | MAHAVIR INDUSTRIES | 印度 | $6.2K |
| 2023-12-27 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LTD | 印度 | $0 |
| 2023-12-27 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LTD | 印度 | $0 |
| 2023-12-27 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LTD | 印度 | $0 |
| 2023-12-27 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LTD | 印度 | $0 |
| 2023-12-27 | 染料颜料 | VIPUL ORGANICS LTD | 印度 | $0 |
| 2023-11-08 | 油漆颜料 | SHANGHAI GAIQING LNTL TRADE CO LTD | 中国 | $10 |