Thai Son Construction Machinery Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY CôNG TRìNH THáI SơN
23
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110331290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHV9KPH |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 13, Thôn Thuận Tiến, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON CONSTRUCTIONS EQUIPMENT MACHINES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 13, Thôn Thuận Tiến, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0945393666 |
| 邮箱 | mayxuclatthaison@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843141 | 机械零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $3.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Luyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.58M | 前端装载机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 土方机械零件 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $41.2K |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.1K |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-02-10 | 前端装载机 | SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |