Thai Son Construction Machinery Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 前端装载机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MáY CôNG TRìNH THáI SơN

23
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $421.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $135.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $323.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $185.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $421.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $379.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $194.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $135.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $183.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $127.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $174.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $139.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $171.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $173.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $323.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $185.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $421.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $379.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110331290
企查查编码QVNYHV9KPH
成立日期2023-04-24
联系地址Số nhà 13, Thôn Thuận Tiến, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY CÔNG TRÌNH THÁI SƠN
企业英文名称THAI SON CONSTRUCTIONS EQUIPMENT MACHINES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 13, Thôn Thuận Tiến, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0945393666
邮箱mayxuclatthaison@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842951前端装载机
843149土方机械零件
848390传动部件
848120液压气压阀门
848310传动轴及曲柄
841221液压直线马达
841330发动机泵
840999柴油机零件
843141机械零件
851220车用照明信号装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$3.58M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Luyu International Trade Co., Ltd.中国23$3.58M前端装载机、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10土方机械零件SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$86
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.1K
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$20.1K
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$34.7K
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$18.6K
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$41.2K
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$24.5K
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$35.1K
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$35.0K
2026-02-10前端装载机SHANDONG LUYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.1K

相关企业 · 同类产品

Thai Son Construction Machinery Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →