Thai Hung Produce & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 非塑料眼镜架

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU THáI HưNG

89
进口笔数
1
出口笔数
$1.71M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-08-21
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.3K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $193.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.3K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-09进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $193.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107804927
企查查编码QVNMCT90Q3
成立日期2017-04-14
联系地址Số 6 ngách 4 ngõ 260 Tân Mai, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HƯNG
企业英文名称THAI HUNG PRODUCE AND IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842466557398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900319非塑料眼镜架
900311塑料眼镜架
900410太阳镜

出口

HS 编码产品
900311塑料眼镜架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$1.44M
韩国16$269.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Danyang Hantronic Import & Export Co., Ltd.中国21$443.5K非塑料眼镜架、塑料眼镜架
Danyang Ronghao Glasses Co., Ltd.中国12$260.8K非塑料眼镜架、塑料眼镜架
Danyang Xintiantuo Optical Co., Ltd.中国7$182.4K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Zhejiang Yani Eyewear Co., Ltd.中国9$147.1K非塑料眼镜架、太阳镜
Oslo Bridge韩国11$137.1K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Blue Ribbon Optics韩国4$121.8K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Danyang Omeio Hardware & Tools Co., Ltd.中国2$88.5K陶瓷磨轮、非塑料眼镜架
Seres (Danyang) Optical Co., Ltd.中国7$54.4K塑料眼镜架、非塑料眼镜架
Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd.中国3$44.2K其他塑料制品、工业充气轮胎
Zhejiang Woqu Industrial Trading Co., Ltd.中国3$20.5K纺织面料鞋、其他踝靴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blue Ribbon Optics韩国1$4.2K塑料眼镜架

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580
2026-04-19塑料眼镜架Oslo Bridge韩国$580

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21塑料眼镜架BLUE RIBBON OPTICS韩国$497
2025-08-21塑料眼镜架Blue Ribbon Optics韩国$420
2025-08-21塑料眼镜架BLUE RIBBON OPTICS韩国$497
2025-08-21塑料眼镜架BLUE RIBBON OPTICS韩国$410
2025-08-21塑料眼镜架BLUE RIBBON OPTICS韩国$497
2025-08-21塑料眼镜架Blue Ribbon Optics韩国$168
2025-08-21塑料眼镜架BLUE RIBBON OPTICS韩国$102
2025-08-21塑料眼镜架BLUE RIBBON OPTICS韩国$30
2025-08-21塑料眼镜架BLUE RIBBON OPTICS韩国$12
2025-08-21塑料眼镜架BLUE RIBBON OPTICS韩国$410

相关企业 · 同类产品

Thai Hung Produce & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →