Simba Optic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KíNH MắT SIMBA
232
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108354734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55XD23R |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngõ 506, phố Bạch Mai, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KÍNH MẮT SIMBA |
| 企业英文名称 | SIMBA OPTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 60 + 62 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936652245 |
| 邮箱 | simbaoptic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $2.98M |
| 韩国 | 4 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.54M | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Wenzhou Brightsun Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 66 | $560.2K | 非塑料眼镜架、眼镜零件 |
| Xiamen Beyond Ray Optical Co., Ltd. | 中国 | 20 | $250.5K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Zhejiang Santai Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 11 | $93.2K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Zhenjiang Yinluo Glasses Co., Ltd. | 中国 | 19 | $72.4K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Danyang Feida Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.1K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Ray Jet Optical Ltd. | 中国 | 6 | $42.7K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Danyang Xiangcheng Optical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.5K | 塑料眼镜架 |
| Xiamen Mojin Optics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.1K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Jiangsu Ksoodesign Optical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.7K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $568 |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-21 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $211 |