AR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 381 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AR
381
进口笔数
33
出口笔数
$5.73M
进口金额
$455.8K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-04-12
最近出口
41
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315749730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YNE05K |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AR |
| 企业英文名称 | AR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839295929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 900390 | 眼镜零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900410 | 太阳镜 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 278 | $2.36M |
| 意大利 | 150 | $1.95M |
| 日本 | 106 | $1.27M |
| 德国 | 12 | $106.5K |
| 越南 | 5 | $20.5K |
| 韩国 | 2 | $11.5K |
| 法国 | 5 | $3.9K |
| 孟加拉国 | 8 | $2.8K |
| 新加坡 | 2 | $2.7K |
| 美国 | 2 | $601 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 12 | $289.3K |
| 中国香港 | 18 | $166.0K |
| 日本 | 3 | $562 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcolin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $806.1K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $795.9K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Charmant Inc. | 日本 | 30 | $674.3K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Marchon Eyewear (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 47 | $661.7K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Thelios Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 21 | $517.1K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Safilo Far East Ltd. | 中国 | 17 | $384.3K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| CHARMANT INC... | 中国香港 | 25 | $270.5K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Marvel Eyewear (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 41 | $267.2K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Maui Jim Asia Ltd. | 中国 | 17 | $125.0K | 太阳镜、眼镜零件 |
| Wenzhou Guarken Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 20 | $113.1K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kering Eyewear Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $131.2K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Maui Jim Asia Ltd. | 中国 | 7 | $108.9K | 太阳镜、其他纸制品 |
| Thelios Asia Pacific Ltd. | 意大利 | 3 | $57.1K | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
| Thelios S.p.A. | 意大利 | 3 | $55.4K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Kering Eyewear Main Hub | 意大利 | 3 | $45.6K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
| Thelios Asia Pacific Ltd. | 中国 | 5 | $39.3K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| TheLIOS APAC Ltd. | 中国香港 | 3 | $12.5K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Marchon Eyewear (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 其他眼镜、非塑料眼镜架 |
| Miyuki Charmant Inc | 日本 | 1 | $208 | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
| Charmant Inc. | 日本 | 1 | $196 | 非塑料眼镜架、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 带框玻璃镜 | CHARMANT INC | 日本 | $12 |
| 2026-04-10 | 带框玻璃镜 | CHARMANT INC | 日本 | $12 |
| 2026-04-10 | 带框玻璃镜 | CHARMANT INC | 日本 | $12 |
| 2026-04-10 | 带框玻璃镜 | CHARMANT INC | 日本 | $12 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | CHARMANT INC | 日本 | $3 |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | CHARMANT INC | 日本 | $3 |
| 2026-02-12 | 塑料眼镜架 | ZHEJIANG SHENGZHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $681 |
| 2026-02-12 | 塑料眼镜架 | ZHEJIANG SHENGZHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $734 |
| 2026-02-12 | 塑料眼镜架 | ZHEJIANG SHENGZHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $763 |
| 2026-02-12 | 塑料眼镜架 | ZHEJIANG SHENGZHUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $749 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 非塑料眼镜架 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $190 |
| 2025-04-12 | 太阳镜 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $110 |
| 2025-04-12 | 太阳镜 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $310 |
| 2025-04-12 | 太阳镜 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $182 |
| 2025-04-12 | 太阳镜 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $146 |
| 2025-04-12 | 太阳镜 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $223 |
| 2025-04-12 | 非塑料眼镜架 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $160 |
| 2025-04-12 | 太阳镜 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $85 |
| 2025-04-12 | 太阳镜 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $387 |
| 2025-04-12 | 太阳镜 | THELIOS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | $114 |