VIETNAM GERMANY TECHNOLOGY INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Công Nghệ Việt Nam - Germany
12
进口笔数
0
出口笔数
$450.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106112063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76D2X64 |
| 成立日期 | 2013-02-27 |
| 联系地址 | Số 34 đường Xuân Diệu, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - GERMANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842439878361 |
| 传真 | 0439878306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $450.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 德国 | 11 | $450.2K | 家用炊具、其他玻璃制品 |
| FOSHAN SHUNDE KELINPU PRECISIO CO | 中国 | 1 | $450 | 家用炊具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他电子IC | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $0 |
| 2026-02-02 | 家用炊具 | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $61.3K |
| 2025-04-25 | 其他玻璃制品 | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $984 |
| 2025-04-25 | 家用炊具 | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $59.8K |
| 2025-04-25 | 其他电子IC | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $273 |
| 2024-12-31 | 其他电子IC | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $392 |
| 2024-12-31 | 瓦楞纸箱 | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $27 |
| 2024-12-31 | 家用炊具 | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $32.6K |
| 2024-12-31 | 其他测量仪器 | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $5 |
| 2024-08-28 | 家用炊具 | ROMMELSBACHER ELEKTROHAUSGERAETE GMBH | 中国 | $56.1K |