Thai Son Trading Service One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Thái Sơn

0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$20.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔

工商档案

企业注册号4300597137
企查查编码QVN1WYUR4P
成立日期2011-05-26
联系地址Thôn Tuyết Diêm 2, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÁI SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tuyết Diêm 2, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围Dịch vụ san ủi, đánh tẩy hầm hàng tại cảng biển - Dịch vụ lặn thuê - Dịch vụ lai dắt tàu biển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84914012198
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
721230镀锌钢带
560900纱线及绳制品
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
721633H型钢≥80mm
391910自粘塑料卷
631010纺织品碎布废绳
721650其他钢材型材
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$8.7K
挪威1$4.8K
安提瓜和巴布达2$3.4K
利比里亚1$1.4K
百慕大1$161

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M V YIN NENG越南2$4.9K6mm以上木材、纱线及绳制品
MV SPAR MIRA挪威1$4.8K镀锌钢带
MV AAL DALIAN利比里亚1$1.4KH型钢≥80mm
MV BBC AQUAMARINE安提瓜和巴布达1$1.1K6mm以上木材、纺织品碎布废绳
MV: BBC AQUAMARINE1$803其他冷冻猪肉、冷冻猪肝
V GH CALLA1$689其他钢铁结构体
M V EMS LUNA越南1$6066mm以上木材、镀锌钢带
V GH CALLA百慕大1$161其他钢材型材
MV AAL DAMMAN1$96纱线及绳制品

近期贸易明细

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23纱线及绳制品MV AAL DAMMAN—$69
2026-06-23纱线及绳制品MV AAL DAMMAN—$28
2026-05-146mm以上木材MV BBC AQUAMARINE安提瓜和巴布达$229
2026-05-14纱线及绳制品MV: BBC AQUAMARINE—$229
2026-05-14镀锌钢带MV BBC AQUAMARINE安提瓜和巴布达$172
2026-05-14镀锌钢带MV BBC AQUAMARINE安提瓜和巴布达$153
2026-05-14其他钢铁制品MV: BBC AQUAMARINE—$229
2026-05-14纺织品碎布废绳MV BBC AQUAMARINE安提瓜和巴布达$19
2026-05-14其他钢铁制品MV: BBC AQUAMARINE—$344
2026-05-14镀锌钢带MV BBC AQUAMARINE安提瓜和巴布达$112

相关企业 · 同类产品

Thai Son Trading Service One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →