Thai Son Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Thương Mại Thái Sơn
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$20.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300597137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1WYUR4P |
| 成立日期 | 2011-05-26 |
| 联系地址 | Thôn Tuyết Diêm 2, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THÁI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuyết Diêm 2, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Dịch vụ san ủi, đánh tẩy hầm hàng tại cảng biển - Dịch vụ lặn thuê - Dịch vụ lai dắt tàu biển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84914012198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.7K |
| 挪威 | 1 | $4.8K |
| 安提瓜和巴布达 | 2 | $3.4K |
| 利比里亚 | 1 | $1.4K |
| 百慕大 | 1 | $161 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M V YIN NENG | 越南 | 2 | $4.9K | 6mm以上木材、纱线及绳制品 |
| MV SPAR MIRA | 挪威 | 1 | $4.8K | 镀锌钢带 |
| MV AAL DALIAN | 利比里亚 | 1 | $1.4K | H型钢≥80mm |
| MV BBC AQUAMARINE | 安提瓜和巴布达 | 1 | $1.1K | 6mm以上木材、纺织品碎布废绳 |
| MV: BBC AQUAMARINE | 1 | $803 | 其他冷冻猪肉、冷冻猪肝 | |
| V GH CALLA | 1 | $689 | 其他钢铁结构体 | |
| M V EMS LUNA | 越南 | 1 | $606 | 6mm以上木材、镀锌钢带 |
| V GH CALLA | 百慕大 | 1 | $161 | 其他钢材型材 |
| MV AAL DAMMAN | 1 | $96 | 纱线及绳制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 纱线及绳制品 | MV AAL DAMMAN | — | $69 |
| 2026-06-23 | 纱线及绳制品 | MV AAL DAMMAN | — | $28 |
| 2026-05-14 | 6mm以上木材 | MV BBC AQUAMARINE | 安提瓜和巴布达 | $229 |
| 2026-05-14 | 纱线及绳制品 | MV: BBC AQUAMARINE | — | $229 |
| 2026-05-14 | 镀锌钢带 | MV BBC AQUAMARINE | 安提瓜和巴布达 | $172 |
| 2026-05-14 | 镀锌钢带 | MV BBC AQUAMARINE | 安提瓜和巴布达 | $153 |
| 2026-05-14 | 其他钢铁制品 | MV: BBC AQUAMARINE | — | $229 |
| 2026-05-14 | 纺织品碎布废绳 | MV BBC AQUAMARINE | 安提瓜和巴布达 | $19 |
| 2026-05-14 | 其他钢铁制品 | MV: BBC AQUAMARINE | — | $344 |
| 2026-05-14 | 镀锌钢带 | MV BBC AQUAMARINE | 安提瓜和巴布达 | $112 |