Long Phu International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Long Phú
2
进口笔数
169
出口笔数
$626
进口金额
$2.36M
出口金额
2025-05-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313260849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RFE1WN |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | 405/12 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LONG PHÚ |
| 企业英文名称 | LONG PHU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 405/12 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84909099619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $452 |
| 中国 | 1 | $87 |
| 巴基斯坦 | 1 | $80 |
| 美国 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 169 | $2.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $452 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| TP Shipping | 美国 | 1 | $174 | 其他纤维纸板容器、40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NETBRANDS MEDIA CORP. | 美国 | 109 | $1.53M | 其他塑纺箱盒、非PP/PE纤维袋包 |
| G7 CORP | 美国 | 12 | $351.1K | 其他塑纺箱盒 |
| G7 Corp. Corporation | 美国 | 12 | $312.5K | 其他塑纺箱盒 |
| Casad Co., Inc. | 美国 | 3 | $87.7K | 其他塑纺箱盒、非PP/PE纤维袋包 |
| 7ca74f6012b9958f45622cda8b0f5549 | 2 | $32.6K | ||
| f2f54115b65567bd7d5bbb709345f47b | 1 | $29.6K | ||
| Specialty Graphics Inc. | 美国 | 1 | $10.7K | 其他塑纺箱盒 |
| Netbrands | 美国 | 25 | $7.8K | 针织头饰、编结帽类 |
| Houston Faith Church | 美国 | 1 | $405 | 非PP/PE纤维袋包 |
| A Little Bird | 美国 | 1 | $300 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 针织头饰 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $5 |
| 2025-05-27 | 针织头饰 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $432 |
| 2025-05-27 | 针织头饰 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $15 |
| 2024-12-06 | 其他纺织制品 | TP SHIPPING | 中国 | $0 |
| 2024-12-06 | 其他纤维纸板容器 | TP SHIPPING | 中国 | $2 |
| 2024-12-06 | 其他纤维纸板容器 | TP SHIPPING | 巴基斯坦 | $8 |
| 2024-12-06 | 其他纤维纸板容器 | TP SHIPPING | 中国 | $2 |
| 2024-12-06 | 其他纺织制品 | TP SHIPPING | 中国 | $20 |
| 2024-12-06 | 其他纺织制品 | TP SHIPPING | 中国 | $0 |
| 2024-12-06 | 40厘米以下纸袋 | TP SHIPPING | 美国 | $1 |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $938 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $13.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | G7 CORP | 美国 | $1.9K |