Topfood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 166 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Topfood
- 邮箱2
2
进口笔数
166
出口笔数
$46.9K
进口金额
$4.40M
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106846233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFJH39X |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | Số 1 ngách 52/22 Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TOPFOOD |
| 企业英文名称 | TOPFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 52/22 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02432121523 |
| 传真 | 02432121524 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.6K |
| 中国 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $3.97M |
| 越南 | 6 | $166.6K |
| 马来西亚 | 1 | $21.0K |
| 缅甸 | 1 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snackscm Corp. Ltd. | 越南 | 1 | $35.6K | 华夫饼威化饼 |
| Guangzhou Yuxiang Light Industry Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 混合机、灌装封口机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SnackSCM Corp. Ltd. | 中国 | 79 | $2.57M | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| Guangdong Jin Chen Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $458.5K | 甜饼干、烤面包制品 |
| The Dat Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $452.0K | 华夫饼威化饼、烤面包制品 |
| Shenzhen Yunlian Life Food Co., Ltd. | 中国 | 18 | $343.4K | 华夫饼威化饼、烤面包制品 |
| SHENZHEN YUNLIAN LIFE FOOD CO.,LTD | 8 | $144.4K | 华夫饼威化饼、烤面包制品 | |
| Snackscm Corp. Ltd. | 越南 | 4 | $119.4K | 华夫饼威化饼、其他食品制剂 |
| Guangzhou Lotus Supermarket Chain Store Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.7K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Shanghai T&G International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 烤面包制品、其他加工水果 |
| Thai Nhuan Trading and Import-Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.0K | 华夫饼威化饼 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TM XNK THAI NHUAN THANH PHO DONG HUNG | 3 | $38.0K | 华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 混合机 | GUANGZHOU YUXIANG LIGHT INDUSTRY MACHINERY EQUIPMENT | 中国 | $11.3K |
| 2023-06-23 | 华夫饼威化饼 | SNACKSCM CORP ORATION LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-06-23 | 华夫饼威化饼 | SNACKSCM CORP ORATION LTD | 越南 | $8.5K |
| 2023-06-23 | 华夫饼威化饼 | SNACKSCM CORP ORATION LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-06-23 | 华夫饼威化饼 | SNACKSCM CORP ORATION LTD | 越南 | $15.2K |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 烤面包制品 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE GOOD CO.,LTD | — | $644 |
| 2026-04-17 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE GOOD CO.,LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-17 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE GOOD CO.,LTD | — | $4.7K |
| 2026-04-17 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE GOOD CO.,LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-17 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE GOOD CO.,LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-17 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE GOOD CO.,LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-17 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE GOOD CO.,LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-17 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE GOOD CO.,LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-10 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE FOOD CO.,LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-10 | 华夫饼威化饼 | SHENZHEN YUNLIAN LIFE FOOD CO.,LTD | — | $3.0K |