Yamato Nhat Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YAMATO NHậT VIệT
27
进口笔数
0
出口笔数
$586.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110198835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA7UC4E |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 3-4, Căn hộ 16, Nhà A, TTQĐ 12A Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YAMATO NHẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | YAMATO NHAT VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 41/9 Đường Trường Sa, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84973255775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $586.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Seishu Co., Ltd. | 日本 | 15 | $384.8K | 发酵饮料、瓷餐具 |
| f38d85a4071cb688876a77e87e15dbd6 | 9 | $176.4K | ||
| Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | 3 | $25.7K | 发酵饮料、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $521 |
| 2026-04-29 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $852 |
| 2026-04-29 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $521 |
| 2026-04-29 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $852 |
| 2026-03-30 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-30 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-03-30 | 瓷餐具 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $152 |
| 2026-03-30 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-03-30 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 发酵饮料 | Gekkeikan Sake Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |