Lam Son Trading Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 加工植物枝叶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Lâm Sơn
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105584899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQHY6XC |
| 成立日期 | 2011-10-24 |
| 联系地址 | Số 16 đường 3.5 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI LÂM SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường 3.5 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +84911440666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $747.4K |
| 中国台湾 | 23 | $494.2K |
| 越南 | 4 | $58.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hagiri Inc | 日本 | 42 | $674.7K | 加工植物枝叶、其他陶瓷制品 |
| MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | 23 | $494.2K | 发泡床垫、其他寝具 |
| Takumiya Corp. | 日本 | 4 | $72.7K | 竹编篮筐、竹制木制品 |
| Hagiri Inc. | 越南 | 4 | $58.5K | 加工植物枝叶、瓷制装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 加工植物枝叶 | Hagiri Inc | 日本 | $15.0K |
| 2026-03-09 | 加工植物枝叶 | Hagiri Inc | 日本 | $9.7K |
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | $8 |
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | $10 |
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | $23 |
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | $152 |
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | $702 |
| 2026-02-27 | 非竹编结品 | MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | $2.5K |