Lam Son Trading Business Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 加工植物枝叶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Thương Mại Lâm Sơn

0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$1.30M
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105584899
企查查编码QVNFQHY6XC
成立日期2011-10-24
联系地址Số 16 đường 3.5 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI LÂM SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 đường 3.5 khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
电话+84911440666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
060490加工植物枝叶
460194非竹编结品
442191竹制木制品
460211竹编篮筐
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本46$747.4K
中国台湾23$494.2K
越南4$58.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hagiri Inc日本42$674.7K加工植物枝叶、其他陶瓷制品
MOON DIOS CO., LTD中国台湾23$494.2K发泡床垫、其他寝具
Takumiya Corp.日本4$72.7K竹编篮筐、竹制木制品
Hagiri Inc.越南4$58.5K加工植物枝叶、瓷制装饰品

近期贸易明细

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21加工植物枝叶Hagiri Inc日本$15.0K
2026-03-09加工植物枝叶Hagiri Inc日本$9.7K
2026-02-27非竹编结品MOON DIOS CO., LTD中国台湾$8
2026-02-27非竹编结品MOON DIOS CO., LTD中国台湾$10
2026-02-27非竹编结品MOON DIOS CO., LTD中国台湾$4
2026-02-27非竹编结品MOON DIOS CO., LTD中国台湾$6
2026-02-27非竹编结品MOON DIOS CO., LTD中国台湾$23
2026-02-27非竹编结品MOON DIOS CO., LTD中国台湾$152
2026-02-27非竹编结品MOON DIOS CO., LTD中国台湾$702
2026-02-27非竹编结品MOON DIOS CO., LTD中国台湾$2.5K

相关企业 · 同类产品

Lam Son Trading Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →