Nguyen Duy Construction Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT XâY DựNG THươNG MạI NGUYễN DUY
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$327.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316940722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEB2UJX |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | 196 Đường số 2, Khu Dân Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI NGUYỄN DUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Đường số 4A, KDC Vĩnh Lộc, Khu phố 18, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84914954588 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 721632 | 工字钢 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瓦努阿图 | 8 | $224.2K |
| 越南 | 3 | $102.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tran's Co. & Associates Ltd. | 瓦努阿图 | 8 | $224.2K | 其他塑料制品、混凝土建筑砖块 |
| Tran's Co. & Associates Ltd. | 越南 | 3 | $102.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 电动绞车 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $224 |
| 2026-01-08 | 铝制结构体 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 铝制结构体 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $17.6K |
| 2026-01-08 | 手工铲锹 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $18 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $7.1K |
| 2026-01-08 | 铝制结构体 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $4.7K |
| 2026-01-08 | 胶粘填料 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $862 |
| 2026-01-08 | PVC泡沫板 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $383 |
| 2026-01-08 | 钢铁卫浴器具 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $54 |
| 2026-01-08 | 其他橡胶轮胎 | TRAN'S CO & ASSOCIATES LTD | 瓦努阿图 | $72 |