SYMC Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 数控钻床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Symc Vina
22
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400790324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GFM5G1 |
| 成立日期 | 2016-03-03 |
| 联系地址 | Số 11/19 đường Phạm Liêu, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYMC VINA |
| 企业英文名称 | SYMC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 43 + 44 - NO 03 khu đất ở và kinh doanh dịch vụ Nội Hoàng, Tổ dân Phố Nội, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02043766189 |
| 邮箱 | nhungpham231@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845921 | 数控钻床 |
| 845720 | 金属加工单元机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 846012 | 数控平面磨床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.00M |
| 韩国 | 3 | $9.3K |
| 日本 | 4 | $9.3K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayun Global Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.33M | 数控钻床、金属加工单元机 |
| Jayun Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $478.0K | 数控钻床、金属加工中心 |
| Shenyi Machine Tool Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.0K | 金属加工中心、数控卧式车床 |
| KM SYSTEM | 韩国 | 6 | $18.2K | 滚珠轴承、齿轮及变速器 |
| DAFUSHENG ENTERPRISE LTD | 中国 | 1 | $15.4K | 数控平面磨床 |
| Kor Tec Solution | 韩国 | 1 | $6.9K | 机床零件附件、电力控制板 |
| Dafusheng Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 数控平面磨床 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 数控平面磨床 | DAFUSHENG ENTERPRISE LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-03-09 | 数控钻床 | JAYUNGLOBAL CO LTD | 中国 | $306.0K |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | KM SYSTEM | 中国 | $196 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | KM SYSTEM | 韩国 | $457 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | KM SYSTEM | 日本 | $745 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | KM SYSTEM | 韩国 | $265 |
| 2026-01-26 | 滚珠轴承 | KM SYSTEM | 韩国 | $418 |
| 2025-10-10 | 金属加工单元机 | JAYUNGLOBAL CO LTD | 中国 | $56.0K |
| 2025-10-10 | 数控钻床 | JAYUNGLOBAL CO LTD | 中国 | $84.0K |
| 2025-10-10 | 金属加工单元机 | JAYUNGLOBAL CO LTD | 中国 | $32.0K |