Tan An Thinh Hai Phong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 其他纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN AN THịNH HảI PHòNG VIệT NAM
138
进口笔数
57
出口笔数
$21.02M
进口金额
$7.21M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-05-20
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200324636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTR6UDB |
| 成立日期 | 1997-01-28 |
| 联系地址 | Số 33 Nguyễn Công Hoan, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN AN THỊNH HẢI PHÒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAN AN THINH HAI PHONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Nguyễn Công Hoan, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 02253852257 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 890790 | 浮动结构 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $8.40M |
| 泰国 | 30 | $7.72M |
| 中国 | 94 | $4.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 42 | $6.87M |
| 越南 | 1 | $261.3K |
| 中国 | 2 | $54.9K |
| 泰国 | 1 | $23.7K |
| 马来西亚 | 11 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSM PRAI BERHAD | 马来西亚 | 10 | $7.40M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Hongkong Hengfeng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 36 | $6.75M | 纯蔗糖、焊接方钢管 |
| Guangzhou Fengyan Brand Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.95M | 自推进起重机、浮动结构 |
| Guangzhou Chenyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.74M | 其他纤维水泥制品、浮动结构 |
| The Thai Sugar Trading Corporation Ltd. | 泰国 | 3 | $992.1K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| K.S.L. Export Trading Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $783.9K | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| The Thai Sugar Trading Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $689.2K | 纯蔗糖、PP/PE编织袋 |
| Guangzhou Shengyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 24 | $622.7K | 其他纤维水泥制品 |
| Maitu International Trade (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 葡萄糖浆 |
| Hong Kong Baichuan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.1K | 其他纤维水泥制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hengfeng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 46 | $7.21M | 其他糖混合物、纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 包装机械 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 包装机械 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 激光机床 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-29 | 真空泵 | RIGHT AHEAD INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-18 | 浮动结构 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $89.0K |
| 2025-12-11 | 浮动结构 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-12-04 | 浮动结构 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-12-01 | 浮动结构 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-11-19 | 浮动结构 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $59.3K |
| 2025-11-10 | 浮动结构 | GUANGZHOU CHENYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-13 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-13 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-13 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-13 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-09 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-07 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-07 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-07 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |
| 2025-05-02 | 纯蔗糖 | FEDERASI KOPERASI PEMBORONGAN DAN | 马来西亚 | $0 |