Quan Minh Forest Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 原状花岗岩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUâN MINH GROUP
7
进口笔数
0
出口笔数
$180.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601148378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT41MRDW |
| 成立日期 | 2017-12-14 |
| 联系地址 | Phố Mới, Xã Nghĩa Lạc, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUÂN MINH GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phố Mới, Xã Nghĩa Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84973125361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $180.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iris Granites & Marbles | 印度 | 6 | $173.6K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Rashi Granite Exports India Ltd. | 印度 | 1 | $7.2K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $888 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $604 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $381 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $391 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $818 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $322 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $722 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $438 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $266 |
| 2026-04-23 | 原状花岗岩 | Iris Granites & Marbles | 印度 | $288 |