Trung Thong Transport & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI TRUNG THôNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314548414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPJ5MAB |
| 成立日期 | 2017-08-01 |
| 联系地址 | 25A đường 17, khu phố 5, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TRUNG THÔNG |
| 企业英文名称 | TRUNG THONG TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25A đường 17, Khu phố 38, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84977591766 |
| 邮箱 | Chanthyforceful@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $1.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W.A. Worldwide Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $1.04M | 整粒胡椒、高淀粉木薯 |
| Trung Thong Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $255.4K | 带壳腰果、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2026-03-02 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $48.8K |
| 2026-03-02 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $48.8K |
| 2026-02-25 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $187.0K |
| 2026-02-25 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $187.0K |
| 2026-02-25 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $187.0K |
| 2026-02-01 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $46.8K |
| 2026-02-01 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $46.8K |
| 2026-02-01 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $46.8K |
| 2026-02-01 | 高淀粉木薯 | W A WORLDWIDE AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $46.8K |