VIET KING PRODUCTION TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vua Việt
24
进口笔数
0
出口笔数
$175.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309589694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN9P26P |
| 成立日期 | 2009-12-21 |
| 联系地址 | 286 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VUA VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET KING PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 286 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84909273797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $173.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | 1 | $88.6K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| SHENZHEN ACMESIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 9 | $46.0K | 数据处理机、通信设备零件 |
| PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $9.4K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| SHENZHEN MEIYAD OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | LED/LCD指示面板、非CRT显示器 |
| HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SHENZHEN GREAT VIDEO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $4.3K | 数据处理机 |
| QUANZHOU JIACAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| RAFFAR TECHNOLOGY CORP. | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 集成电路零件 |
| SHENZHEN LAMP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 通信设备零件 | SHENZHEN LED WORLD CO.,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-26 | 非CRT显示器 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-26 | 非CRT显示器 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-26 | 非CRT显示器 | YONGKANG GONGSHUNKAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-08 | 通信设备零件 | QUANZHOU JIACAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-22 | 数据处理机 | SHENZHEN ACMESIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-22 | 数据处理机 | SHENZHEN ACMESIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-22 | 数据处理机 | SHENZHEN ACMESIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-02-07 | 通信设备零件 | SHENZHEN LAMP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-07 | 贱金属配件 | SHENZHEN LAMP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |