BEST BEAUTY VINA TM & DV CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PHòNG SạCH THIêN KHOA VIệT NAM
5
进口笔数
2
出口笔数
$47.2K
进口金额
$11.9K
出口金额
2023-12-07
最近进口
2024-11-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301223194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWF74GT |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Số 2 Trần Đăng Tuyển, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHÒNG SẠCH THIÊN KHOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN KHOA VIETNAM CLEAN ROOM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Trần Đăng Tuyển, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0368577999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | 3 | $36.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Shenfa Color Steel Plate Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他钢铁结构体、铝制结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 2 | $11.9K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 聚丙烯硬管 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $126 |
| 2023-12-07 | 其他气泵 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-07 | 阀门龙头 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2023-12-07 | 工业干燥机 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $532 |
| 2023-12-07 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-12-07 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-12-07 | 其他气泵 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2023-12-07 | 钢铁门窗 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-12-07 | 工业干燥机 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $406 |
| 2023-12-07 | 泡沫橡胶板 | GUANGZHOU YOUXIANTONG TRADE CO LTD | 中国 | $605 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $313 |
| 2024-11-30 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-30 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-11-30 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-11-30 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $321 |
| 2024-11-26 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $313 |
| 2024-11-26 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-11-26 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-26 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-11-26 | 金属标牌 | SANKEN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $321 |