Apatech Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP APATECH
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202111866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB80FWS7 |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Thôn 4 (nhà bà Khúc Thị Thoan), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP APATECH |
| 企业英文名称 | APATECH INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4 (nhà bà Khúc Thị Thoan), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84901142488 |
| 邮箱 | thietbi.apatech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $1.67M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.64M | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| CONG TY TNHH THIET BI CONG NGHEP TOYOTA VIET NAM | 越南 | 3 | $30.8K | 电力控制板、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 125W以下风扇 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 自动控制仪器 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | TOYOTA INDUSTRIAL EQUIPMENT VIETNAM CO LTD | 越南 | $425 |