Firestar Vietnam Installation & Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LắP ĐặT Và THIếT Bị FIRESTAR VIệT NAM
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$93.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1BBJ8V |
| 成立日期 | 2021-02-03 |
| 联系地址 | Số 31/20 Quán Thánh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP ĐẶT VÀ THIẾT BỊ FIRESTAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FIRESTAR VIETNAM INSTALLATION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 364 Trường Chinh, Tổ dân phố số 36, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84904206001 |
| 邮箱 | firestarvietnam.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 300650 | 急救包 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $93.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.4K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.1K | 铝合金型材、木托盘 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 铝制结构体及部件、其他工业用纺织品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sunlu International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Valqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $553 | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 电力控制板 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-26 | LED/LCD指示面板 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $674 |
| 2025-12-23 | LED/LCD指示面板 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $674 |
| 2025-12-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO HAI DUONG VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-10 | 灭火器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-07-10 | 灭火器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-07-07 | 灭火器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-07-07 | 灭火器 | NANOFAB VIETNAM CO LTD | 越南 | $289 |
| 2025-04-05 | 其他手工工具 | SUNLU INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-04-05 | 农用砍伐工具 | SUNLU INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |