SLT VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SLT VINA
11
进口笔数
0
出口笔数
$17.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313639884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHP34K7 |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | 80 Đường S1, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SLT VINA |
| 企业英文名称 | SLT VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Đường S1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903740909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | 8 | $14.0K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| VITZROCELL CO LTD | 韩国 | 2 | $3.0K | 锂原电池、其他固定电容器 |
| Hanshin Chain Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $457 | 其他塑料制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $173 |
| 2025-05-12 | 其他塑料制品 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2025-03-25 | 塑料管件 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $39 |
| 2025-03-25 | 塑料管件 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $27 |
| 2025-03-07 | 塑料管件 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $41 |
| 2025-03-07 | 塑料管件 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-03-07 | 塑料管件 | CP SYSTEM CO LTD | 韩国 | $35 |