Suntech Vietnam Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 数控铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị SUNTECH VIệT NAM
94
进口笔数
18
出口笔数
$6.89M
进口金额
$1.13M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106363099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BHUEMJ |
| 成立日期 | 2013-11-13 |
| 联系地址 | Số 12 - BT3, KĐT Cổ Nhuế- Xuân Đỉnh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SUNTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNTECH VIET NAM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 - BT3, KĐT Cổ Nhuế- Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842432058058 |
| 邮箱 | suntechvina.cnc@gmail.com |
| 官网 | www.suntech-vn.com |
| 传真 | 0432058058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845961 | 数控铣床 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 810296 | 钼丝 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846269 | 非液压金属压机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $6.88M |
| 泰国 | 4 | $5.9K |
| 中国台湾 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Cheer Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.19M | 放电加工机床、数控铣床 |
| Guangdong Metal Forming Machine Works Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.94M | 非液压金属压机、其他金属加工机床 |
| Guangzhou Nanfeng Machinery Firm | 中国 | 11 | $848.4K | 钼丝、纺织品润滑剂 |
| Shenzhen Joint Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $702.5K | 非数控铣床、可互换钻具 |
| Shenzhen Joint Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $605.3K | 无线电导航仪、其他金属锁 |
| Gooda Machinery | 中国 | 3 | $155.0K | 数控铣床、可互换工具 |
| Zhongshan Cheer Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $151.9K | 数控铣床、金属切割锯 |
| Dongguan Glorystar Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.5K | 激光机床、机床零件 |
| Guangdong Metal Forming Machine Works Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $97.5K | 液压压力机、非液压金属压机 |
| cad263b25614c6efef62503d76216b50 | 2 | $42.2K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 7 | $806.5K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $195.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $111.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.2K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | GUANGDONG METAL FORMING MACHINE WORKS CO LTD | 中国 | $111.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-27 | 非液压金属压机 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $115.2K |
| 2026-04-10 | 液压压力机 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2026-04-10 | 液压压力机 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2026-04-09 | 液压压力机 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $35.6K |