Tai Song Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 增材制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAI SONG VIệT NAM
8
进口笔数
5
出口笔数
$167.7K
进口金额
$17.4K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-11-12
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202184399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSWC931 |
| 成立日期 | 2023-01-05 |
| 联系地址 | Số 158 Phương Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAI SONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAI SONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km19, quốc lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84905132972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848520 | 增材制造机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $158.8K |
| 印度 | 4 | $8.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $122.8K | 其他饱和聚酯、聚碳酸酯 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Florence Shoe Co. Private Ltd. | 印度 | 2 | $5.8K | 皮革踝靴、鞋靴零件 |
| Suzhou Polly Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑胶鞋、增材制造机 |
| Florence Shoe Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.0K | 其他皮革鞋、皮革踝靴 |
| India Shoes Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $87 | 皮革踝靴、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaoqun Hardware Mold Co., Ltd. | 印度 | 4 | $15.3K | 橡塑模具 |
| K.H. Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.1K | 贱金属扣件、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 增材制造机 | SUZHOU POLLY POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-07-17 | 橡塑模具 | FLORENCE SHOE CO PVT LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-07-17 | 橡塑模具 | Florence Shoe Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 非注塑模具 | FLORENCE SHOE CO PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-07-02 | 非注塑模具 | FLORENCE SHOE CO PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 非注塑模具 | FLORENCE SHOE CO PRIVATE LTD | 印度 | $1.6K |
| 2025-07-02 | 非注塑模具 | FLORENCE SHOE CO PRIVATE LTD | 印度 | $1.4K |
| 2025-02-27 | 增材制造机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-02-27 | 数控铣床 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-02-27 | 数控铣床 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 橡塑模具 | CHAOQUN HARDWARE MOLD CO LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-11-12 | 橡塑模具 | CHAOQUN HARDWARE MOLD CO LTD | 印度 | $6.8K |
| 2025-01-22 | 橡塑模具 | CHAOQUN HARDWARE MOLD CO LTD | 印度 | $1.4K |
| 2024-12-18 | 橡塑模具 | CHAOQUN HARDWARE MOLD CO LTD | 印度 | $1.4K |
| 2024-12-18 | 橡塑模具 | CHAOQUN HARDWARE MOLD CO LTD | 印度 | $1.3K |
| 2024-12-16 | 橡塑模具 | CHAOQUN HARDWARE MOLD CO LTD | 印度 | $1.3K |
| 2024-12-16 | 橡塑模具 | CHAOQUN HARDWARE MOLD CO LTD | 印度 | $1.4K |
| 2024-06-11 | 橡胶塑料鞋件 | K H EXPORTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $612 |
| 2024-06-11 | 橡胶塑料鞋件 | K H EXPORTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $306 |
| 2024-06-11 | 橡胶塑料鞋件 | K H EXPORTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |