3D Thinking Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 单功能打印机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 3D THINKING

173
进口笔数
87
出口笔数
$3.44M
进口金额
$13.96M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
31
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $776.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.4K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-09进口 $36.6K · 2 笔出口 $59.1K · 5 笔2023-10进口 $101.0K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 5 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-01进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $515 · 1 笔2024-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $992 · 1 笔2024-06进口 $48.2K · 6 笔出口 $988 · 1 笔2024-07进口 $43.6K · 8 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-08进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $91.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $73.5K · 7 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-01进口 $34.4K · 5 笔出口 $166 · 2 笔2025-02进口 $57.5K · 4 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-03进口 $62.0K · 3 笔出口 $726 · 3 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $83.4K · 3 笔出口 $765 · 3 笔2025-06进口 $119.5K · 5 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-07进口 $171.5K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-08进口 $71.0K · 2 笔出口 $161 · 2 笔2025-09进口 $119.9K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $76.1K · 5 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-11进口 $245.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.0K · 6 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-01进口 $230.5K · 8 笔出口 $5.3K · 6 笔2026-02进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.5K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $776.8K · 9 笔出口 $10.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $25.4K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-09进口 $36.6K · 2 笔出口 $59.1K · 5 笔2023-10进口 $101.0K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 5 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-01进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $515 · 1 笔2024-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $992 · 1 笔2024-06进口 $48.2K · 6 笔出口 $988 · 1 笔2024-07进口 $43.6K · 8 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-08进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $91.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $73.5K · 7 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-01进口 $34.4K · 5 笔出口 $166 · 2 笔2025-02进口 $57.5K · 4 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-03进口 $62.0K · 3 笔出口 $726 · 3 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $83.4K · 3 笔出口 $765 · 3 笔2025-06进口 $119.5K · 5 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-07进口 $171.5K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-08进口 $71.0K · 2 笔出口 $161 · 2 笔2025-09进口 $119.9K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $76.1K · 5 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-11进口 $245.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.0K · 6 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-01进口 $230.5K · 8 笔出口 $5.3K · 6 笔2026-02进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.5K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $776.8K · 9 笔出口 $10.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108118825
企查查编码QVNCK26T6J
成立日期2018-01-10
联系地址Số 10 liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 3D THINKING
企业英文名称3D THINKING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 ngách 858/15 đường Kim Giang, Thôn Vực, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84938245599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
391690塑料棒材及型材
390690其他丙烯酸聚合物
853710电力控制板
847190数据处理机
852859非CRT显示器
854442带接头绝缘电线
848590增材制造机
848520增材制造机

出口

HS 编码产品
391690塑料棒材及型材
844332单功能打印机
390690其他丙烯酸聚合物
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
390791其他不饱和聚酯
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
844339单功能打印机
845611激光机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国164$3.39M
中国台湾11$44.2K
意大利1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$13.94M
中国1$22.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Creality 3D Technology Co., Ltd.中国46$1.06M塑料棒材及型材、增材制造机
TUOZHU TECHNOLOGY LTD中国香港14$879.3K增材制造机、其他橡塑成型机
Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd.中国6$413.1K其他钢铁结构体、汽车座椅零件
Shenzhen Anycubic Technology Co., Ltd.中国14$308.7K增材制造机、其他丙烯酸聚合物
Phrozen Tech Co., Ltd.越南12$93.0K增材制造机、其他丙烯酸聚合物
Vistar (Xiamen) Industries Co., Ltd.中国7$69.0K其他丙烯酸聚合物、其他塑料制品
Scantech (Hangzhou) Co., Ltd.中国8$68.9K其他光学测量仪、数据处理机
HONGKONG ELEGOO TECHNOLOGY LTD中国香港5$52.8K增材制造机、其他橡塑成型机
Huizhou Creality 3D Technology Co., Ltd.中国15$1.0K增材制造机、其他印刷机零件
Creality 3D Technology Co., Ltd.中国6$335其他印刷机零件、电力控制板

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南2$13.80M其他塑料制品、其他钢铁制品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南2$56.3K金属加工机刀、飞机零件
SATO Vietnam Co., Ltd.越南2$10.3K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南5$7.2K染色合成针织布、弹性针织布
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南2$5.7K电器装置零件、铜绕组线
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南27$5.6K铜合金条杆、黄铜管
Sermatech Vietnam Co., Ltd.越南2$4.7K氩气、氮
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南2$4.5K阀门零件、其他钢铁制品
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南5$1.7K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28气体过滤机械MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$488
2026-04-28机床零件及夹具MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$977
2026-04-28气体过滤机械MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$628
2026-04-28激光机床MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$6.6K
2026-04-28气体过滤机械MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$628
2026-04-28机床零件MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$243
2026-04-28激光机床MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$3.1K
2026-04-28激光机床MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$3.4K
2026-04-28激光机床MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$12.7K
2026-04-28激光机床MAKEBLOCK (HONG KONG) CO LTD中国$17.9K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20单功能打印机SATO VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-20单功能打印机SATO VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-20其他功能机器SATO VIETNAM CO LTD越南$355
2026-04-20其他功能机器SATO VIETNAM CO LTD越南$355
2026-04-16单功能打印机SATO VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-16其他功能机器SATO VIETNAM CO LTD越南$355
2026-03-09单功能打印机SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-03-09塑料棒材及型材SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$9
2026-03-09塑料棒材及型材SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$8
2026-03-05塑料棒材及型材SERMATECH VIETNAM CO LTD越南$8

相关企业 · 同类产品

3D Thinking Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →