3D Thinking Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 3D THINKING
197
进口笔数
94
出口笔数
$4.71M
进口金额
$13.97M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
28
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108118825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK26T6J |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Số 10 liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 3D THINKING |
| 企业英文名称 | 3D THINKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 858/15 đường Kim Giang, Thôn Vực, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84938245599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 848590 | 增材制造机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $4.66M |
| 中国台湾 | 11 | $44.2K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $13.94M |
| 中国 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Creality 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.37M | 塑料棒材及型材、增材制造机 |
| TuoZhu Technology Ltd. | 18 | $1.27M | 增材制造机、塑料棒材及型材 | |
| Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $453.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $413.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Shenzhen Anycubic Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $361.9K | 增材制造机、增材制造机 |
| Phrozen Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $93.0K | 增材制造机、其他丙烯酸聚合物 |
| Scantech (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $87.9K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| Vistar (Xiamen) Industries Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他塑料制品 |
| HCRC (Xiamen) Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.5K | 其他丙烯酸聚合物、环氧树脂 |
| Huizhou Creality 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.0K | 增材制造机、980710 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.80M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.3K | 飞机零件、金属加工机刀 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $7.2K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $5.6K | 铜合金条杆、黄铜管 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 机床零件 | Makeblock (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $185 |
| 2026-07-30 | 机床零件 | Makeblock (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $489 |
| 2026-07-30 | 气体过滤机械 | Makeblock (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $419 |
| 2026-07-30 | 激光机床 | Makeblock (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | Shenzhen Creality 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-07-28 | 电力控制板 | Shenzhen Creality 3D Technology Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | Globex E Services (HK) Ltd | 中国 | $30 |
| 2026-07-17 | 电力控制板 | Shenzhen Snapmaker Technologies Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-07-17 | 37.5瓦以下电机 | Shenzhen Snapmaker Technologies Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Snapmaker Technologies Co., Ltd. | 中国 | $272 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 增材制造机 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-24 | 增材制造机 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-10 | 塑料棒材及型材 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-09 | 塑料棒材及型材 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-07-06 | 塑料棒材及型材 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-06 | 塑料棒材及型材 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-06 | 塑料棒材及型材 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-06 | 单功能打印机 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-03 | 塑料棒材及型材 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-03 | 塑料棒材及型材 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $103 |