3D Thinking Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH 3D THINKING

197
进口笔数
94
出口笔数
$4.71M
进口金额
$13.97M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
28
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $776.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 5 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-01进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $992 · 1 笔2024-06进口 $48.2K · 6 笔出口 $988 · 1 笔2024-07进口 $43.6K · 8 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-08进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $91.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $73.5K · 7 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-01进口 $34.4K · 5 笔出口 $166 · 2 笔2025-02进口 $57.5K · 4 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-03进口 $62.0K · 3 笔出口 $726 · 3 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $83.4K · 3 笔出口 $765 · 3 笔2025-06进口 $119.5K · 5 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-07进口 $171.5K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-08进口 $71.0K · 2 笔出口 $161 · 2 笔2025-09进口 $119.9K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $76.1K · 5 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-11进口 $245.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.0K · 6 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-01进口 $230.5K · 8 笔出口 $5.3K · 6 笔2026-02进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.5K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $776.8K · 9 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-05进口 $370.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $268.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $634.5K · 14 笔出口 $7.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.0K · 5 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-01进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-03进口 $50.3K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-05进口 $41.7K · 3 笔出口 $992 · 1 笔2024-06进口 $48.2K · 6 笔出口 $988 · 1 笔2024-07进口 $43.6K · 8 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-08进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.0K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $91.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 6 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $73.5K · 7 笔出口 $5.0K · 5 笔2025-01进口 $34.4K · 5 笔出口 $166 · 2 笔2025-02进口 $57.5K · 4 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-03进口 $62.0K · 3 笔出口 $726 · 3 笔2025-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $83.4K · 3 笔出口 $765 · 3 笔2025-06进口 $119.5K · 5 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-07进口 $171.5K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2025-08进口 $71.0K · 2 笔出口 $161 · 2 笔2025-09进口 $119.9K · 9 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $76.1K · 5 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-11进口 $245.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.0K · 6 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-01进口 $230.5K · 8 笔出口 $5.3K · 6 笔2026-02进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $243.5K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-04进口 $776.8K · 9 笔出口 $10.3K · 2 笔2026-05进口 $370.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $268.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $634.5K · 14 笔出口 $7.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108118825
企查查编码QVNCK26T6J
成立日期2018-01-10
联系地址Số 10 liền kề 5, khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH 3D THINKING
企业英文名称3D THINKING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 ngách 858/15 đường Kim Giang, Thôn Vực, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84938245599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
391690塑料棒材及型材
853710电力控制板
390690其他丙烯酸聚合物
847190数据处理机
848520增材制造机
848590增材制造机
854442带接头绝缘电线
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
391690塑料棒材及型材
844332单功能打印机
390690其他丙烯酸聚合物
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
848520增材制造机
390791其他不饱和聚酯
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
844339单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$4.66M
中国台湾11$44.2K
意大利1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$13.94M
中国1$22.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Creality 3D Technology Co., Ltd.中国58$1.37M塑料棒材及型材、增材制造机
TuoZhu Technology Ltd.18$1.27M增材制造机、塑料棒材及型材
Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd.中国5$453.7K其他塑料制品、非办公金属家具
Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd.中国6$413.1K600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品
Shenzhen Anycubic Technology Co., Ltd.中国18$361.9K增材制造机、增材制造机
Phrozen Tech Co., Ltd.越南12$93.0K增材制造机、其他丙烯酸聚合物
Scantech (Hangzhou) Co., Ltd.中国9$87.9K其他光学测量仪、数据处理机
Vistar (Xiamen) Industries Co., Ltd.中国7$69.0K其他丙烯酸聚合物、其他塑料制品
HCRC (Xiamen) Material Technology Co., Ltd.中国5$54.5K其他丙烯酸聚合物、环氧树脂
Huizhou Creality 3D Technology Co., Ltd.中国15$1.0K增材制造机、980710

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyo Electric Control Vietnam Co., Ltd.越南2$13.80M其他塑料制品、其他钢铁制品
3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd.越南2$56.3K飞机零件、金属加工机刀
SATO Vietnam Co., Ltd.越南2$10.3K其他塑料制品、传动轴及曲柄
Pretty Vina Co., Ltd.越南6$7.3K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南5$7.2K染色合成针织布、弹性针织布
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南2$5.7K电器装置零件、铜绕组线
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南27$5.6K铜合金条杆、黄铜管
SD Vietnam Industries Ltd.越南4$4.1K绝缘电线、其他塑料制品
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南5$1.7K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30机床零件Makeblock (Hong Kong) Co Ltd中国$185
2026-07-30机床零件Makeblock (Hong Kong) Co Ltd中国$489
2026-07-30气体过滤机械Makeblock (Hong Kong) Co Ltd中国$419
2026-07-30激光机床Makeblock (Hong Kong) Co Ltd中国$10.5K
2026-07-28电力控制板Shenzhen Creality 3D Technology Co., Ltd.中国$24
2026-07-28电力控制板Shenzhen Creality 3D Technology Co., Ltd.中国$25
2026-07-20其他塑料制品Globex E Services (HK) Ltd中国$30
2026-07-17电力控制板Shenzhen Snapmaker Technologies Co., Ltd.中国$30
2026-07-1737.5瓦以下电机Shenzhen Snapmaker Technologies Co., Ltd.中国$46
2026-07-17其他钢铁制品Shenzhen Snapmaker Technologies Co., Ltd.中国$272

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28增材制造机Pretty Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-24增材制造机Pretty Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-10塑料棒材及型材Pretty Vina Co., Ltd.越南$292
2026-07-09塑料棒材及型材Pretty Vina Co., Ltd.越南$292
2026-07-06塑料棒材及型材Pretty Vina Co., Ltd.越南$103
2026-07-06塑料棒材及型材Pretty Vina Co., Ltd.越南$48
2026-07-06塑料棒材及型材Pretty Vina Co., Ltd.越南$8
2026-07-06单功能打印机Pretty Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-03塑料棒材及型材Pretty Vina Co., Ltd.越南$48
2026-07-03塑料棒材及型材Pretty Vina Co., Ltd.越南$103

相关企业 · 同类产品

3D Thinking Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →