SCP Technical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT SCP

9
进口笔数
0
出口笔数
$92.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.4K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110064038
企查查编码QVNMMPH6J0
成立日期2022-07-19
联系地址Số 245 đường Đức Thượng, thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SCP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 245 đường Đức Thượng, thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84984426163
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
841391泵零件
392690其他塑料制品
848120液压气压阀门
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848130止回阀
853649高压继电器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$51.2K
德国7$23.1K
土耳其6$16.4K
意大利3$885
日本2$797
葡萄牙1$28

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd.中国1$31.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
BST BetonstarTK3$25.8K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Cangzhou Pengkun Construction Machinery Pipe Fitting Co., Ltd.中国1$19.6K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
BST Betonstar土耳其2$13.5K其他塑料制品、液压直线马达
BST Betonstar Yedek Parca Makina Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其2$2.1K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
BST Betonstar中国1$65其他铜制品、泵零件

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09泵零件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$325
2024-12-09非螺纹垫圈CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$178
2024-12-09其他钢铁管件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$700
2024-12-09泵零件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$44
2024-12-09非泡沫橡胶密封件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$194
2024-12-09其他钢铁管件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$1.1K
2024-12-09轴承座CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$257
2024-12-09泵零件CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$325
2024-12-09合金钢管材CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$6.1K
2024-12-09合金钢管材CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD中国$550

相关企业 · 同类产品

SCP Technical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →