SCP Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT SCP
9
进口笔数
0
出口笔数
$92.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110064038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMPH6J0 |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Số 245 đường Đức Thượng, thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SCP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 245 đường Đức Thượng, thôn Cựu Quán, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84984426163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $51.2K |
| 德国 | 7 | $23.1K |
| 土耳其 | 6 | $16.4K |
| 意大利 | 3 | $885 |
| 日本 | 2 | $797 |
| 葡萄牙 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| BST Betonstar | TK | 3 | $25.8K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Cangzhou Pengkun Construction Machinery Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| BST Betonstar | 土耳其 | 2 | $13.5K | 其他塑料制品、液压直线马达 |
| BST Betonstar Yedek Parca Makina Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| BST Betonstar | 中国 | 1 | $65 | 其他铜制品、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 泵零件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2024-12-09 | 非螺纹垫圈 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $178 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁管件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-12-09 | 泵零件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $194 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁管件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-09 | 轴承座 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $257 |
| 2024-12-09 | 泵零件 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2024-12-09 | 合金钢管材 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-12-09 | 合金钢管材 | CANGZHOU PENGKUN PIPE PROJECT CO LTD | 中国 | $550 |