ANI NUTRI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANI NUTRI
283
进口笔数
0
出口笔数
$408.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108890710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43NQ8F3 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | ML1 -12, Khu đô thị Vinhomes Green Bay, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANI NUTRI |
| 企业英文名称 | ANI NUTRI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ML1 - 12, Khu đô thị Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943829826 |
| 邮箱 | ani.nutri.sale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 151800 | 改性油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 101 | $304.94M |
| 阿根廷 | 68 | $94.57M |
| 澳大利亚 | 35 | $2.68M |
| 巴拉圭 | 30 | $2.19M |
| 西班牙 | 11 | $997.2K |
| 美国 | 11 | $887.2K |
| 巴西 | 5 | $639.1K |
| 意大利 | 7 | $621.9K |
| 法国 | 4 | $529.5K |
| 乌拉圭 | 6 | $253.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIA L J Linen | 拉脱维亚 | 12 | $99.00M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| The Scoular Co. | 阿根廷 | 16 | $90.30M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $76.78M | 肉粉粒、其他玉米 |
| F TKO Italia S.r.l. | 德国 | 14 | $28.07M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $3.03M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Cagemax Proteins B.V. | 德国 | 18 | $2.01M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| L.J. Linen Ltd. | 德国 | 19 | $1.48M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Tzacu S.A. | 阿根廷 | 19 | $1.41M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| TZACU S.A. | 乌拉圭 | 15 | $1.27M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| F TKO Italia S.r.l. | 阿根廷 | 9 | $688.2K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | F-TKO ITALIA SRL | 德国 | $114.7K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | F-TKO ITALIA SRL | 德国 | $114.7K |
| 2026-04-27 | 肉粉粒 | TEN KATE GMBH & CO KG | 德国 | $111.6K |
| 2026-04-27 | 肉粉粒 | SIA L J LINEN | 德国 | $114.6K |
| 2026-04-27 | 肉粉粒 | SIA L J LINEN | 德国 | $114.6K |
| 2026-04-27 | 肉粉粒 | TEN KATE GMBH & CO KG | 德国 | $111.6K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | F-TKO ITALIA SRL | 德国 | $97.9K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | F-TKO ITALIA SRL | 德国 | $116.2K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | TZACU SA | 阿根廷 | $70.7K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | TZACU SA | 阿根廷 | $70.7K |