CTCBIO Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 607 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần CTCBIO Việt Nam
607
进口笔数
60
出口笔数
$41.09M
进口金额
$5.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
95
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305309836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59A5N4K |
| 成立日期 | 2007-11-02 |
| 联系地址 | Lô I5-3a, 3b Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CTCBIO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CTCBIO VIETNAM JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô I5-3a, 3b Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837361333 |
| 邮箱 | ctcbiovina@ctcbio.com.vn |
| 传真 | +842837361222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293349 | 喹啉/异喹啉杂环 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 379 | $28.18M |
| 美国 | 16 | $4.17M |
| 巴西 | 78 | $2.21M |
| 印度 | 24 | $1.86M |
| 韩国 | 80 | $1.78M |
| 墨西哥 | 6 | $833.1K |
| 土耳其 | 4 | $603.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $600.7K |
| 比利时 | 8 | $382.0K |
| 巴拉圭 | 1 | $145.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $3.35M |
| 缅甸 | 12 | $987.8K |
| 韩国 | 1 | $357.0K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $278.1K |
| 中国香港 | 4 | $219.0K |
| 巴基斯坦 | 5 | $125.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APELOA HONGKONG LTD | 中国香港 | 48 | $4.78M | 马来酸酐、无环单胺 |
| Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $4.36M | 无机非碳化合物、四环素类抗生素 |
| Puretein Agri | 美国 | 15 | $4.16M | 其他动物产品、猫狗饲料 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 36 | $4.15M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.36M | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Newlyvit International Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.20M | 其他维生素、泛酸(B5)及其衍生物 |
| Vandelay Worldwide LLC | 巴西 | 72 | $2.03M | 肉粉粒 |
| Zamira Life Sciences Pty Ltd. | 中国 | 17 | $1.18M | 抗生素药品、其他零售药品 |
| ISKY Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 27 | $550.8K | 其他硫酸盐、猫狗饲料 |
| Phiphar Healthcare Ltd. | 中国 | 20 | $453.0K | 激素抗生素药品、猫狗饲料 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGLI (HK) LTD | 中国香港 | 17 | $1.55M | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| Sunjin Myanmar Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.03M | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Sunjin Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $660.0K | PP/PE编织袋、猫狗饲料 |
| Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $358.7K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Multi Aquaculture & Livestock Trading Ent. Ltd. | 越南 | 5 | $316.0K | 其他维生素、硫酸铜 |
| Shwe Myaing Thitsar Co., Ltd. | 越南 | 3 | $312.4K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $255.5K | 猫狗饲料、抗生素药品 |
| Ghosoun Al Dawaih Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 3 | $221.5K | 猫狗饲料 |
| Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $187.2K | 其他零售药品、猫狗饲料 |
| AB Enterprises | 瑞典 | 6 | $162.6K | 其他纺织夹克、玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 607)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | JUBILANT INGREVIA LTD | 印度 | $23.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $269 |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $269 |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $269 |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $112 |
| 2026-04-28 | 猫狗粮 | SAJODONGAONE CO., LTD. | 韩国 | $269 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING | — | $93.0K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING | — | $9.3K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING | — | $59.1K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING | — | $27.6K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING | — | $3.0K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING | — | $23.9K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | AB ENTERPRISES | — | $1.8K |
| 2026-04-13 | 125W以下风扇 | AB ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $285 |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | AB ENTERPRISES | — | $5.7K |
| 2026-04-13 | 猫狗饲料 | AB ENTERPRISES | — | $2.8K |