CTCBIO Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 607 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần CTCBIO Việt Nam

607
进口笔数
60
出口笔数
$41.09M
进口金额
$5.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
95
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $848.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.19M · 15 笔出口 $508.0K · 4 笔2023-10进口 $1.93M · 16 笔出口 $224.3K · 1 笔2023-11进口 $1.07M · 10 笔出口 $245.0K · 3 笔2023-12进口 $825.1K · 10 笔出口 $113.9K · 1 笔2024-01进口 $1.07M · 21 笔出口 $184.5K · 1 笔2024-02进口 $596.0K · 7 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-03进口 $1.49M · 16 笔出口 $101.1K · 2 笔2024-04进口 $1.33M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.50M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $768.3K · 12 笔出口 $439.3K · 2 笔2024-08进口 $1.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $495.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $929.1K · 9 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $879.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 17 笔出口 $174.2K · 2 笔2025-01进口 $886.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $555.4K · 10 笔出口 $64.2K · 1 笔2025-03进口 $595.1K · 10 笔出口 $138.5K · 2 笔2025-04进口 $1.26M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $881.1K · 14 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-06进口 $936.4K · 5 笔出口 $160.6K · 2 笔2025-07进口 $650.9K · 16 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-08进口 $1.13M · 17 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-09进口 $1.23M · 14 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-10进口 $771.5K · 12 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-11进口 $976.3K · 15 笔出口 $141.1K · 1 笔2025-12进口 $494.9K · 15 笔出口 $101.6K · 1 笔2026-01进口 $618.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $445.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $825.9K · 14 笔出口 $142.8K · 1 笔2026-04进口 $2.11M · 12 笔出口 $247.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $848.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.19M · 15 笔出口 $508.0K · 4 笔2023-10进口 $1.93M · 16 笔出口 $224.3K · 1 笔2023-11进口 $1.07M · 10 笔出口 $245.0K · 3 笔2023-12进口 $825.1K · 10 笔出口 $113.9K · 1 笔2024-01进口 $1.07M · 21 笔出口 $184.5K · 1 笔2024-02进口 $596.0K · 7 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-03进口 $1.49M · 16 笔出口 $101.1K · 2 笔2024-04进口 $1.33M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.21M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.50M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $768.3K · 12 笔出口 $439.3K · 2 笔2024-08进口 $1.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $495.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $929.1K · 9 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-11进口 $879.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.10M · 17 笔出口 $174.2K · 2 笔2025-01进口 $886.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $555.4K · 10 笔出口 $64.2K · 1 笔2025-03进口 $595.1K · 10 笔出口 $138.5K · 2 笔2025-04进口 $1.26M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $881.1K · 14 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-06进口 $936.4K · 5 笔出口 $160.6K · 2 笔2025-07进口 $650.9K · 16 笔出口 $80.9K · 2 笔2025-08进口 $1.13M · 17 笔出口 $25.8K · 1 笔2025-09进口 $1.23M · 14 笔出口 $86.0K · 1 笔2025-10进口 $771.5K · 12 笔出口 $30.7K · 1 笔2025-11进口 $976.3K · 15 笔出口 $141.1K · 1 笔2025-12进口 $494.9K · 15 笔出口 $101.6K · 1 笔2026-01进口 $618.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $445.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $825.9K · 14 笔出口 $142.8K · 1 笔2026-04进口 $2.11M · 12 笔出口 $247.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305309836
企查查编码QVN59A5N4K
成立日期2007-11-02
联系地址Lô I5-3a, 3b Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CTCBIO VIỆT NAM
企业英文名称CTCBIO VIETNAM JOINT-STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô I5-3a, 3b Khu Công Nghệ Cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842837361333
邮箱ctcbiovina@ctcbio.com.vn
传真+842837361222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
294190其他抗生素
293349喹啉/异喹啉杂环
294130四环素类抗生素
230910猫狗粮
283329其他硫酸盐
230990猫狗饲料
293624泛酸(B5)及其衍生物
293629其他维生素
300420抗生素药品

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
293040蛋氨酸化合物
300420抗生素药品
293629其他维生素
283325硫酸铜
283329其他硫酸盐
292249其他氨基酸
293621维生素A及衍生物
293622维生素B1及衍生物
293623维生素B2及衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国379$28.18M
美国16$4.17M
巴西78$2.21M
印度24$1.86M
韩国80$1.78M
墨西哥6$833.1K
土耳其4$603.5K
印度尼西亚7$600.7K
比利时8$382.0K
巴拉圭1$145.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$3.35M
缅甸12$987.8K
韩国1$357.0K
沙特阿拉伯4$278.1K
中国香港4$219.0K
巴基斯坦5$125.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APELOA HONGKONG LTD中国香港48$4.78M马来酸酐、无环单胺
Shandong Guobang Pharmaceutical Co., Ltd.中国15$4.36M无机非碳化合物、四环素类抗生素
Puretein Agri美国15$4.16M其他动物产品、猫狗饲料
Prosperity Pharmchem Co., Ltd.中国36$4.15M其他抗生素、四环素类抗生素
Xi'an Rongzhi Industry & Trade Co., Ltd.中国35$2.36M其他抗生素、四环素类抗生素
Newlyvit International Co., Ltd.中国34$2.20M其他维生素、泛酸(B5)及其衍生物
Vandelay Worldwide LLC巴西72$2.03M肉粉粒
Zamira Life Sciences Pty Ltd.中国17$1.18M抗生素药品、其他零售药品
ISKY Chemicals Co., Ltd.中国27$550.8K其他硫酸盐、猫狗饲料
Phiphar Healthcare Ltd.中国20$453.0K激素抗生素药品、猫狗饲料

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANGLI (HK) LTD中国香港17$1.55M蛋氨酸化合物、其他氨基酸
Sunjin Myanmar Co., Ltd.越南5$1.03M抗生素药品、猫狗饲料
Sunjin Myanmar Co., Ltd.缅甸6$660.0KPP/PE编织袋、猫狗饲料
Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸2$358.7K猫狗饲料、抗生素药品
Multi Aquaculture & Livestock Trading Ent. Ltd.越南5$316.0K其他维生素、硫酸铜
Shwe Myaing Thitsar Co., Ltd.越南3$312.4K抗生素药品、其他零售药品
Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.越南3$255.5K猫狗饲料、抗生素药品
Ghosoun Al Dawaih Co., Ltd.沙特阿拉伯3$221.5K猫狗饲料
Yin Yin Kyaw International Trading Co., Ltd.缅甸4$187.2K其他零售药品、猫狗饲料
AB Enterprises瑞典6$162.6K其他纺织夹克、玻璃珠及仿制品

近期贸易明细

进口(共 607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28猫狗饲料JUBILANT INGREVIA LTD印度$23.8K
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$1.2K
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$269
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$269
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$1.2K
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$1.2K
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$2.7K
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$269
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$112
2026-04-28猫狗粮SAJODONGAONE CO., LTD.韩国$269

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29抗生素药品YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING$93.0K
2026-04-29抗生素药品YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING$9.3K
2026-04-29抗生素药品YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING$59.1K
2026-04-29抗生素药品YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING$27.6K
2026-04-29抗生素药品YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING$3.0K
2026-04-29抗生素药品YIN YIN KYAW INTERNATIONAL TRADING$23.9K
2026-04-13猫狗饲料AB ENTERPRISES$1.8K
2026-04-13125W以下风扇AB ENTERPRISES巴基斯坦$285
2026-04-13猫狗饲料AB ENTERPRISES$5.7K
2026-04-13猫狗饲料AB ENTERPRISES$2.8K

相关企业 · 同类产品

CTCBIO Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →