KINH KING PLYWOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN KINH KING
8
进口笔数
0
出口笔数
$359.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109831838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FPB45W |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Số 16, tổ 1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN KINH KING |
| 企业英文名称 | KINH KING GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, tổ 1, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0364564445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $359.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $138.9K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | 2 | $105.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| CENTRE START INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | 1 | $68.0K | 其他薄木板、聚酯高强力纱 |
| WEIFANG WEIERDA PETROLEUM MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 2 | $46.9K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $22.1K |
| 2025-06-10 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $684 |
| 2025-06-10 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $524 |
| 2025-06-10 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $15.8K |
| 2024-07-26 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2024-07-26 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $17.4K |
| 2024-07-26 | 洗发剂 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2024-07-26 | 其他护发品 | GUANGZHOU HUATI COSMETICS CO.,LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2024-07-15 | 其他薄木板 | CENTRE START INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-07-15 | 其他薄木板 | CENTRE START INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $55.1K |