Duc An Import & Export of Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 黄铜板片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM LOạI ĐứC âN
4
进口笔数
0
出口笔数
$640.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314685636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5UT4CDN |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | 552C Phú Định, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM LOẠI ĐỨC ÂN |
| 企业英文名称 | DUC AN IMPORT AND EXPORT OF METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 552C Phú Định, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84903918054 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740929 | 黄铜板片 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 740921 | 黄铜带材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 4 | $640.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klima General Trading Ltd. | 阿联酋 | 4 | $640.6K | 黄铜板片、精炼铜板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 精炼铜板 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $27.4K |
| 2024-06-21 | 精炼铜板 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $6.7K |
| 2024-06-21 | 黄铜板片 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $21.9K |
| 2024-06-21 | 黄铜板片 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $18.9K |
| 2024-06-21 | 黄铜板片 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $13.9K |
| 2024-06-21 | 黄铜板片 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $15.4K |
| 2024-06-21 | 黄铜板片 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $19.4K |
| 2024-06-21 | 精炼铜板 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $6.7K |
| 2024-06-21 | 黄铜板片 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $17.3K |
| 2024-02-16 | 黄铜板片 | KLIMA GENERAL TRADING LTD | 新西兰 | $14.4K |