Binh Minh Equipment Spare Parts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Bình Minh
1
进口笔数
196
出口笔数
$3.3K
进口金额
$20.80M
出口金额
2024-09-18
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106856954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRG107V |
| 成立日期 | 2015-05-21 |
| 联系地址 | Số nhà 22A Đường S, Tổ dân phố Nông lâm, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH EQUIPMENT SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84912385456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846890 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 183 | $20.79M |
| 老挝 | 13 | $8.6K |
| 中国台湾 | 1 | $374 |
| 日本 | 1 | $249 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saji (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.3K | 焊接机零件、止回阀 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 98 | $19.75M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 85 | $1.05M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $8.6K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| CONG TY TNHH HOYA GLASS DISK VIET NAM II | 中国台湾 | 1 | $374 | 女式外衣 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 日本 | 1 | $249 | 可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2024-09-18 | 焊接机零件 | S A J I (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.6K |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铝制紧固件 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-21 | 液压车辆千斤顶 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-21 | 非针织手套 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-21 | 其他泵和提升机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $467 |
| 2026-04-21 | 厨房刀具 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-21 | 厨房刀具 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-21 | 可互换钻具 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 竹制木制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-21 | 竹制木制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $28 |