Binh Minh Equipment Spare Parts Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Bình Minh

1
进口笔数
196
出口笔数
$3.3K
进口金额
$20.80M
出口金额
2024-09-18
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $114.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 5 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $114.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.1K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106856954
企查查编码QVNCRG107V
成立日期2015-05-21
联系地址Số nhà 22A Đường S, Tổ dân phố Nông lâm, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH EQUIPMENT SPARE PARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84912385456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846890焊接机零件

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
960340油漆刷及滚筒
960390扫帚刷子
271019非轻质石油
850760锂离子电池
853650其他电气开关
400599其他未硫化橡胶
851310便携式电灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南183$20.79M
老挝13$8.6K
中国台湾1$374
日本1$249

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saji (Thailand) Co., Ltd.泰国1$3.3K焊接机零件、止回阀

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南98$19.75M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南85$1.05M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Laos Co., Ltd.老挝13$8.6K其他塑料制品、其他玻璃制品
CONG TY TNHH HOYA GLASS DISK VIET NAM II中国台湾1$374女式外衣
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.日本1$249可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-18焊接机零件S A J I (THAILAND) CO LTD泰国$1.6K
2024-09-18焊接机零件S A J I (THAILAND) CO LTD泰国$1.6K

出口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铝制紧固件HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$50
2026-04-21液压车辆千斤顶HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$467
2026-04-21非针织手套HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$689
2026-04-21其他泵和提升机HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$467
2026-04-21厨房刀具HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$134
2026-04-21阀门龙头HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$429
2026-04-21厨房刀具HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$134
2026-04-21可互换钻具HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$29
2026-04-21竹制木制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$28
2026-04-21竹制木制品HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Equipment Spare Parts Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →