Quang Giang Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUANG GIảNG
94
进口笔数
18
出口笔数
$38.40M
进口金额
$6.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101230201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T5KB4W |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Số nhà 415, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUANG GIẢNG |
| 企业英文名称 | QUANG GIANG TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 415, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02603867711 |
| 邮箱 | vantaiquanggiang@gmail.com |
| 官网 | vantaiquanggiang.com |
| 传真 | 02603867711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 93 | $38.23M |
| 柬埔寨 | 1 | $172.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $5.71M |
| 中国 | 3 | $562.1K |
| 德国 | 1 | $362.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daklak Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 38 | $14.61M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $7.32M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | 13 | $6.80M | 技术分类天然橡胶、其他粗加工木材 |
| Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $3.17M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Vina Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $2.57M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $1.60M | 技术分类天然橡胶 |
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $1.15M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Lao Quasa Geruco Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $684.0K | 技术分类天然橡胶、其他粗加工木材 |
| Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $203.7K | 技术分类天然橡胶 |
| CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 1 | $172.2K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.31M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $442.5K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Jinju (Vietnam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $399.0K | 技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $396.2K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Wuxi Zhonghao Rubber & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $414.8K |
| 2026-04-28 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $414.8K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $414.8K |
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $414.8K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | $117.0K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.3K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | $117.0K |
| 2026-04-20 | 技术分类天然橡胶 | Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | $16.3K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $367.5K |
| 2026-04-19 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $367.5K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $211.1K |
| 2026-04-15 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $211.1K |
| 2026-04-15 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $211.1K |
| 2026-04-14 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $425.3K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $425.3K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $425.3K |
| 2026-04-03 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $399.0K |
| 2026-04-03 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $399.0K |
| 2026-04-02 | 技术分类天然橡胶 | CONG TY TNHH JINJU (VIETNAM) TIRE | 越南 | $399.0K |
| 2026-01-27 | 技术分类天然橡胶 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $383.3K |