Quang Giang Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI QUANG GIảNG

94
进口笔数
18
出口笔数
$38.40M
进口金额
$6.64M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.49M · 5 笔出口 $86.3K · 1 笔2025-04进口 $1.48M · 4 笔出口 $396.2K · 1 笔2025-05进口 $1.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.73M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.06M · 7 笔出口 $730.8K · 2 笔2025-10进口 $521.5K · 2 笔出口 $732.5K · 3 笔2025-11进口 $1.43M · 4 笔出口 $818.8K · 3 笔2025-12进口 $1.15M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.77M · 18 笔出口 $766.5K · 2 笔2026-02进口 $4.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.59M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.79M · 7 笔出口 $3.11M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.49M · 5 笔出口 $86.3K · 1 笔2025-04进口 $1.48M · 4 笔出口 $396.2K · 1 笔2025-05进口 $1.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.73M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.06M · 7 笔出口 $730.8K · 2 笔2025-10进口 $521.5K · 2 笔出口 $732.5K · 3 笔2025-11进口 $1.43M · 4 笔出口 $818.8K · 3 笔2025-12进口 $1.15M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.77M · 18 笔出口 $766.5K · 2 笔2026-02进口 $4.30M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.59M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.79M · 7 笔出口 $3.11M · 6 笔

工商档案

企业注册号6101230201
企查查编码QVN9T5KB4W
成立日期2017-05-12
联系地址Số nhà 415, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUANG GIẢNG
企业英文名称QUANG GIANG TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 415, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi
经营范围Kinh doanh xuất nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của địa phương 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02603867711
邮箱vantaiquanggiang@gmail.com
官网vantaiquanggiang.com
传真02603867711
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400129天然橡胶
400280混合橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝93$38.23M
柬埔寨1$172.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$5.71M
中国3$562.1K
德国1$362.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daklak Rubber Co., Ltd.老挝38$14.61M技术分类天然橡胶、天然橡胶
Viet Lao Rubber Co., Ltd.老挝14$7.32M技术分类天然橡胶、天然橡胶
LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD老挝13$6.80M技术分类天然橡胶、其他粗加工木材
Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝7$3.17M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Vina Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝8$2.57M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd.老挝4$1.60M技术分类天然橡胶
Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd.老挝3$1.15M技术分类天然橡胶、混合橡胶
Lao Quasa Geruco Sole Co., Ltd.老挝3$684.0K技术分类天然橡胶、其他粗加工木材
Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise老挝1$203.7K技术分类天然橡胶
CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.越南1$172.2K技术分类天然橡胶

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南13$5.31M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡2$442.5K技术分类天然橡胶、混合橡胶
Jinju (Vietnam) Tire Co., Ltd.越南1$399.0K技术分类天然橡胶
Qingdao Assembly Rubber Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$396.2K混合橡胶、天然橡胶片
Wuxi Zhonghao Rubber & Trade Co., Ltd.中国1$86.3K技术分类天然橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28技术分类天然橡胶LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD老挝$414.8K
2026-04-28技术分类天然橡胶LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD老挝$414.8K
2026-04-24技术分类天然橡胶LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD老挝$414.8K
2026-04-24技术分类天然橡胶LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD老挝$414.8K
2026-04-20技术分类天然橡胶Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd.老挝$117.0K
2026-04-20技术分类天然橡胶Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd.老挝$16.3K
2026-04-20技术分类天然橡胶Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd.老挝$117.0K
2026-04-20技术分类天然橡胶Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd.老挝$16.3K
2026-04-19技术分类天然橡胶LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD老挝$367.5K
2026-04-19技术分类天然橡胶LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD老挝$367.5K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$211.1K
2026-04-15技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$211.1K
2026-04-15技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$211.1K
2026-04-14技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$425.3K
2026-04-13技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$425.3K
2026-04-13技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$425.3K
2026-04-03技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$399.0K
2026-04-03技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$399.0K
2026-04-02技术分类天然橡胶CONG TY TNHH JINJU (VIETNAM) TIRE越南$399.0K
2026-01-27技术分类天然橡胶JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD越南$383.3K

相关企业 · 同类产品

Quang Giang Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →