Binh Phat Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ ĐIệN BìNH PHáT

1
进口笔数
93
出口笔数
$1.9K
进口金额
$532.0K
出口金额
2024-07-09
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $365 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $915 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $6.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $365 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $255 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106280124
企查查编码QVNXTYV33Y
成立日期2013-08-19
联系地址Thôn Yên Trường 1, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN BÌNH PHÁT
企业英文名称BINH PHAT ELECTROMECHANICS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Yên Trường 1, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84986646411
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本198亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
730830钢铁门窗
841459其他风扇
848180阀门龙头
853710电力控制板
730890其他钢铁结构体
730690其他钢铁管材
320890聚合物基油漆
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$532.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenheck Fan Corporation美国1$1.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南26$291.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南22$86.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南15$65.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南23$62.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南6$25.8K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南1$758其他饱和聚酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09其他风扇GREENHECK FAN CORP ORATION美国$1.9K

出口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁结构体BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$4.9K
2026-04-14硬质PVC管BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$114
2026-04-14钢铁门窗BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.0K
2026-04-14其他钢铁结构体BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$647
2026-04-14窗式/壁挂空调BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$7.2K
2026-04-14其他钢铁结构体BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$299
2026-04-14钢铁门窗BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.0K
2026-04-14钢铁门窗BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$2.9K
2026-04-14钢铁门窗BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$1.2K
2026-04-14硫化橡胶管BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$170

相关企业 · 同类产品

Binh Phat Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →