Binh Phat Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Cơ ĐIệN BìNH PHáT
1
进口笔数
93
出口笔数
$1.9K
进口金额
$532.0K
出口金额
2024-07-09
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106280124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTYV33Y |
| 成立日期 | 2013-08-19 |
| 联系地址 | Thôn Yên Trường 1, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ CƠ ĐIỆN BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | BINH PHAT ELECTROMECHANICS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Trường 1, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84986646411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $532.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenheck Fan Corporation | 美国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 26 | $291.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $86.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $65.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 23 | $62.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $25.8K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $758 | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他风扇 | GREENHECK FAN CORP ORATION | 美国 | $1.9K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 硬质PVC管 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $647 |
| 2026-04-14 | 窗式/壁挂空调 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $299 |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 硫化橡胶管 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $170 |