An Nong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Nông
1
进口笔数
3
出口笔数
$70.4K
进口金额
$93.5K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2025-08-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100665779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SPPPE3 |
| 成立日期 | 2005-02-25 |
| 联系地址 | Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NÔNG |
| 企业英文名称 | ANNONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H7, Đường số 5, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84723779900 |
| 邮箱 | annongvn@gmail.com |
| 传真 | 0723779901 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $70.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $93.5K |
| 博茨瓦纳 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $70.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwantchem Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Botswana Postal Mail Exchange Center | 博茨瓦纳 | 1 | $14 | 合成假发、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 零售杀菌剂 | CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | $33.2K |
| 2025-07-02 | 零售杀虫剂 | CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | $37.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 零售杀菌剂 | Iwantchem Co., Ltd. | 越南 | $37.2K |
| 2025-08-23 | 零售杀虫剂 | Iwantchem Co., Ltd. | 越南 | $42.0K |
| 2025-08-19 | 零售除草剂 | Iwantchem Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2025-01-23 | 纸板箱盒 | BOTSWANA POSTAL MAIL EXCHANGE CENTER | 博茨瓦纳 | $14 |