Xuan Anh Pharmaceutical & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Và THIếT Bị XUâN ANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$35.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107382143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9XRWQR |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | DVTM - 02 tại Tầng 1 - Tòa nhà CT1 thuộc Dự án nhà ở thương mại phục vụ tái định cư tại khu X2, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ XUÂN ANH |
| 企业英文名称 | XUAN ANH PHARMACEUTICAL AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DVTM - 02 tại Tầng 1 - Tòa nhà CT1 thuộc Dự án nhà ở thương mại phục vụ tái định cư tại khu X2, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02462927809 |
| 邮箱 | xuananhpharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $15.2K |
| 美国 | 1 | $13.1K |
| 韩国 | 1 | $6.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koch Separation Solutions Inc. | 美国 | 1 | $13.1K | 液体过滤机械 |
| JEC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Wenzhou Boao Mechanical Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 轴承座、功能机器零件 |
| Yichang Qinxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| NORD GREENERGY LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 液体过滤机械 |
| Tianjin Kingworld Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 液体过滤机械 | NORD GREENERGY LTD | 中国 | $882 |
| 2026-01-28 | 液体过滤机械 | NORD GREENERGY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-08 | 液体过滤机械 | TIANJIN KINGWORLD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-07-08 | 液体过滤机械 | TIANJIN KINGWORLD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-08 | 液体过滤机械 | TIANJIN KINGWORLD SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-11-03 | 功能机器零件 | WENZHOU BOAO MECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-03 | 功能机器零件 | WENZHOU BOAO MECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-03 | 滚珠轴承 | WENZHOU BOAO MECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-03 | 滚珠轴承 | WENZHOU BOAO MECHANICAL MFG CO LTD | 中国 | $715 |
| 2023-06-15 | 液体过滤机械 | YICHANG QINXU TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |