HCCORP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非数控金属管机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hccorp
3
进口笔数
0
出口笔数
$35.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102710256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX7HB6Y |
| 成立日期 | 2008-04-07 |
| 联系地址 | Số 4D Tập thể Pháo Binh, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HCCORP |
| 企业英文名称 | HCCORP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4D Tập thể Pháo Binh, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842435400800 |
| 邮箱 | info@hccorp.vn |
| 官网 | www.hccorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851531 | 电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU KEHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.1K | 电弧焊机、非自动电弧焊机 |
| STARCHARGE ENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $13.2K | 静止变流器、变压器零件 |
| HANGZHOU XINABO INTELLIGENT ELECTROMECHANICAL | 中国 | 1 | $8.3K | 其他塑料管材、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 非数控金属管机 | HANGZHOU XINABO INTELLIGENT ELECTROMECHANICAL | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-15 | 螺纹滚轧机 | HANGZHOU XINABO INTELLIGENT ELECTROMECHANICAL | 中国 | $6.2K |
| 2024-12-24 | 电弧焊机 | ZHENGZHOU KEHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-09-28 | 静止变流器 | STARCHARGE ENERGY PTE.LTD. | 中国 | $13.2K |